Vevioz Enterprise Logo
  • ออนไลน์ 0
  • แขก
    • เข้าสู่ระบบ
    • ลงทะเบียน
    • โหมดกลางคืน
Xổ số Thiên Phú Cover Image
User Image
ลากเพื่อจัดตำแหน่งฝาครอบใหม่
Xổ số Thiên Phú Profile Picture
Xổ số Thiên Phú
  • ไทม์ไลน์
  • รูปภาพ
  • วิดีโอ
  • More
    • ไทม์ไลน์
    • รูปภาพ
    • วิดีโอ
    • กลุ่ม
    • ไลค์
    • กำลังติดตาม12
    • ผู้ติดตาม13
    ข้อมูล
  • 0 โพสต์
  • https://xosothienphu.com/xsmt-xo-so-mien-trung-sxm

  • ทำงานที่ Xổ số Thiên Phú
  • ชาย
  • 03-12-97
  • ใช้ชีวิตอยู่ใน Vietnam
  • ตั้งอยู่ใน Vietnam
เกี่ยวกับ

1. Xố số miền bắc

XS kiến thiết MB (còn gọi là xổ số thủ đô, xổ số Hà Nội). Đây là loại hình xổ số được nhà nước cho phép người dân tham gia, mua vé công khai minh bạch. Các loại hình vé được phát hành dưới sự quản lý của Công ty Xổ số kiến thiết Hà Nội.

Cách thức giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống khu vực miền bắc cho ra đời loại vé với mệnh giá thành 10.000đ (mười ngàn đồng).

- Có 20 dạng vé được phát hành, tổng giá trị giải thưởng lên đến sắp 10 tỉ đồng. Trong số đó, thì có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, tổng những giải phụ là 300 triệu đồng kèm theo 108.200 giải thưởng khác.

- Có 15 dạng vé đc phát hành vào các hôm còn lại đối với tổng mức giá giải thưởng 7 tỉ 485 triệu đồng.

Trong ấy, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỉ đồng, tổng những giải phụ đặc biệt là 225 triệu VND.

2. Xổ số miền Nam

Kết quả xổ số khu vực miền nam đc phát trực tuyến bên trên thức giấc truyền hình tỉnh/thành miền nam bộ vào16h15, lịch quay các ngày trong tuần như sau:
- Thứ 2: Thành Phố Hồ Chí Minh, Cà Mau, Vũng Tàu;
- Thứ 3: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu;
- Thứ 4: Đồng Nai, cần phải Thơ, Sóc Trăng;
- Thứ 5: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận;
- Thứ 6: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh;
- Thứ 7: TP.Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang;
- Chủ Nhật: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.

Hàng ngày sẽ có 3 đài khu vực miền nam phát hành vé & quay mở thưởng.

3. Các hình thức Xổ số

Xổ số truyền thống: liệu có 2 dạng vé mệnh mức giá 10.000đ với 15 kí hiệu hôm thường hay và 20 kí hiệu ngày mùng một âm lịch. Mức giá điều trị giải độc nhất vô nhị lên tới 4 tỉ đồng.

Xổ số lô tô: quay số mỗi ngàyy lô tô 2 số, lô tô 3 số, lô tô 4 số, lô tô 2 đôi số, lô tô 3 đôi số, lô tô 4 đôi số

Lô tô 2 số

Mệnh giá vé: 5.000đ, 10.000đ & 20.000đ
Hình thức: vé bằng tay & xổ số điện toán
Phương pháp chơi: người chơi lựa chọn 1 số thì có hai chữ số bắt đầu từ 00 đến 99 và đối với kết quả 2 số cuối của giải đặc biệt và 2 số cuối của giải nhất XSKT khu vực miền bắc quay số cùng ngày.

Lô tô 3 số

Mệnh giá vé: 5.000đ, 10.000đ và 20.000đ
Hình thức: vé bằng tay và xổ số điện toán
Giải pháp chơi: người chơi lựa chọn 1 số có 3 chữ số từ 000 tới 999 và đối với kết quả 3 số cuối của giải độc đắc & 3 số cuối của giải 1 xổ số xây đắp MB mở thưởng cùng ngày.

Lô tô 4 số
Mệnh giá vé: 5.000đ
Hình thức: vé thủ công
Và phương pháp chơi: người nhập cuộc chọn 1 số thì có 4 chữ số bắt đầu từ 0000 đến 9999 & đối với kết quả 4 số cuối của giải độc đắc XS kiến thiết MB quay số cùng ngày.

Lô tô 2 cặp số

Mệnh giá cả vé: 5.000đ, 10.000đ & 20.000đ
Hình thức: vé bằng tay và xổ số điện toán
Phương án chơi: người tham gia chọn nhị số có 2 chữ số từ 00 tới 99

Lô tô 3 cặp số
Mệnh giá vé: 5.000đ, 10.000đ và 20.000đ
Hình thức: vé thủ công và xổ số điện toán
Và phương pháp chơi: người chơi chọn 3 số thì có 2 chữ số bắt đầu từ 00 tới 99

Lô tô 4 cặp số
Mệnh mức giá vé: 5.000đ, 10.000đ & 20.000đ
Hình thức: vé bằng tay và xổ số điện toán
cách thức chơi: người chơi chọn lựa 4 số liệu có 2 chữ số từ 00 đến 99
Xổ số điện toán: quay số mỗi ngày gồm xổ số điện toán lô tô 2,3,5 số, xổ số điện toán 1-2-3, xổ số điện toán thần tài 4. Riêng xổ số điện toán 6x36 mở thưởng vào thứ 4 và thứ 7 hàng tuần.

Xổ số điện toán lô tô 2,3,5 số: giá vé 5000đ, Giá trị giải thưởng lên tới 20.000 lần.
Xổ số điện toán 1-2-3: giá vé 5000đ, mức giá trị giải thưởng lên tới 40.000 lần.
Xổ số điện toán thần tài 4: giá vé 5000đ, Giá trị giải thưởng lên đến một.220 lần.
Xổ số điện toán 6x36: giá vé 5000đ, giá giải thưởng lên tới 6 tỷ đồng.
Truy cập xosothienphu.com để xem bảng thành quả xs hàng ngày.

    อัลบั้ม 
    (0)
    กำลังติดตาม 
    (12)
  • Dhriti Tiwari
    Sleep Houston
    yasmeen khadim
    Accendo Technologies
    Blocktech Brew
    tashannrestaurant multicuisinerestaurant
    Madelyn Abigail
    Man With a Truck Moving Company
    Tiamo Massage
    ผู้ติดตาม 
    (13)
  • BillyFreeze
    Mahabub Alam Azim
    David parker
    Oxbet App
    Uwe felixhertz
    george terry
    Stalker83 M
    Seattle Garden
    Dr. Ganesh Navaneedhan
    ไลค์ 
    (0)
    กลุ่ม 
    (0)

© 2026 Vevioz Enterprise

ภาษา

  • เกี่ยวกับ
  • บล็อก
  • ติดต่อเรา
  • นักพัฒนา
  • มากกว่า
    • นโยบายความเป็นส่วนตัว
    • ข้อกำหนดในการใช้งาน
    • ขอคืนเงิน
Xổ số Thiên Phú ยังไม่ได้โพสต์อะไรเลย

เลิกเป็นเพื่อน

คุณแน่ใจหรือไม่ว่าต้องการลบเพื่อน?

รายงานผู้ใช้รายนี้

สำคัญ!

คุณแน่ใจหรือไม่ว่าต้องการลบสมาชิกคนนี้ออกจากครอบครัวของคุณ?

คุณได้แหย่เข้าไปแล้ว Xosothienphu

เพิ่มสมาชิกใหม่เข้าสู่รายชื่อครอบครัวของคุณเรียบร้อยแล้ว!

ตัดภาพอวาตาร์ของคุณ

avatar

© 2026 Vevioz Enterprise

  • บ้าน
  • เกี่ยวกับ
  • ติดต่อเรา
  • นโยบายความเป็นส่วนตัว
  • ข้อกำหนดในการใช้งาน
  • ขอคืนเงิน
  • บล็อก
  • นักพัฒนา
ภาษา

© 2026 Vevioz Enterprise

  • บ้าน
  • เกี่ยวกับ
  • ติดต่อเรา
  • นโยบายความเป็นส่วนตัว
  • ข้อกำหนดในการใช้งาน
  • ขอคืนเงิน
  • บล็อก
  • นักพัฒนา
ภาษา

รายงานความคิดเห็นสำเร็จแล้ว

เพิ่มโพสต์ลงในไทม์ไลน์ของคุณเรียบร้อยแล้ว!

คุณมีเพื่อนใน 5000 ครบจำนวนที่กำหนดแล้ว!

File size error: The file exceeds allowed the limit (2 MB) and can not be uploaded.

ไม่สามารถอัปโหลดไฟล์ได้: ไฟล์ประเภทนี้ไม่ได้รับการสนับสนุน

เราตรวจพบเนื้อหาที่ไม่เหมาะสมในภาพที่คุณอัปโหลด ดังนั้นเราจึงปฏิเสธการอัปโหลดของคุณ

แชร์โพสต์ในกลุ่ม

แชร์ไปยังเพจ

แชร์ให้ผู้ใช้

ข้อความของคุณถูกส่งเรียบร้อยแล้ว เราจะตรวจสอบเนื้อหาของคุณในเร็วๆ นี้

ในการอัปโหลดรูปภาพ วิดีโอ และไฟล์เสียง คุณต้องอัปเกรดเป็นสมาชิกแบบโปรก่อน เป็น Pro

แก้ไขข้อเสนอ

0%
Vevioz Pro
Premium Feature
Fitur menyisipkan / share link hanya untuk pengguna Pro.
Close this dialog

ชำระเงินผ่านกระเป๋าเงินดิจิทัล

ลบที่อยู่ของคุณ

คุณแน่ใจหรือไม่ว่าต้องการลบที่อยู่อีเมลนี้?

การแจ้งเตือนการชำระเงิน

คุณกำลังจะซื้อสินค้า คุณต้องการดำเนินการต่อหรือไม่?
ขอคืนเงิน

ภาษา

  • อังกฤษ flag อังกฤษ
  • อินโดนีเซีย flag อินโดนีเซีย
  • Abkhaz flag Abkhaz
  • Acehnese flag Acehnese
  • Acholi flag Acholi
  • แอฟริกานส์ flag แอฟริกานส์
  • แอลเบเนีย flag แอลเบเนีย
  • Alur flag Alur
  • อัมฮารา flag อัมฮารา
  • อาหรับ flag อาหรับ
  • อาร์เมเนีย flag อาร์เมเนีย
  • Assamese flag Assamese
  • Awadhi flag Awadhi
  • Aymara flag Aymara
  • อาเซอร์ไบจาน flag อาเซอร์ไบจาน
  • Balinese flag Balinese
  • Bambara flag Bambara
  • Bashkir flag Bashkir
  • บาสก์ flag บาสก์
  • Batak Karo flag Batak Karo
  • Batak Simalungun flag Batak Simalungun
  • Batak Toba flag Batak Toba
  • เบลารุส flag เบลารุส
  • Bemba flag Bemba
  • บังกลา flag บังกลา
  • Betawi flag Betawi
  • Bhojpuri flag Bhojpuri
  • Bikol flag Bikol
  • บอสเนีย flag บอสเนีย
  • เบรตัน flag เบรตัน
  • บัลแกเรีย flag บัลแกเรีย
  • Burmese flag Burmese
  • Buryat flag Buryat
  • Cantonese flag Cantonese
  • คาตาลัน flag คาตาลัน
  • Cebuano flag Cebuano
  • Chichewa flag Chichewa
  • จีน flag จีน
  • Chinese (Traditional) flag Chinese (Traditional)
  • Chuvash flag Chuvash
  • คอร์ซิกา flag คอร์ซิกา
  • Crimean Tatar flag Crimean Tatar
  • โครเอเชีย flag โครเอเชีย
  • เช็ก flag เช็ก
  • เดนมาร์ก flag เดนมาร์ก
  • Dhivehi flag Dhivehi
  • Dinka flag Dinka
  • Dogri flag Dogri
  • Dombe flag Dombe
  • ดัตช์ flag ดัตช์
  • Dzongkha flag Dzongkha
  • เอสเปรันโต flag เอสเปรันโต
  • เอสโตเนีย flag เอสโตเนีย
  • Ewe flag Ewe
  • แฟโร flag แฟโร
  • Fb Cb flag Fb Cb
  • Fb Cx flag Fb Cx
  • Fb Fn flag Fb Fn
  • Fb Sy flag Fb Sy
  • Fb Sz flag Fb Sz
  • Fb Tz flag Fb Tz
  • Fb Zz flag Fb Zz
  • Fijian flag Fijian
  • Filipino flag Filipino
  • ฟินแลนด์ flag ฟินแลนด์
  • ฝรั่งเศส flag ฝรั่งเศส
  • French (Canada) flag French (Canada)
  • Fulah flag Fulah
  • Ga flag Ga
  • กาลิเซีย flag กาลิเซีย
  • จอร์เจีย flag จอร์เจีย
  • เยอรมัน flag เยอรมัน
  • กรีก flag กรีก
  • กัวรานี flag กัวรานี
  • คุชราต flag คุชราต
  • Haitian Creole flag Haitian Creole
  • Hakha Chin flag Hakha Chin
  • เฮาซา flag เฮาซา
  • Hawaiian flag Hawaiian
  • ฮิบรู flag ฮิบรู
  • Hiligaynon flag Hiligaynon
  • ฮินดี flag ฮินดี
  • Hmong flag Hmong
  • ฮังการี flag ฮังการี
  • Hunsrik flag Hunsrik
  • ไอซ์แลนด์ flag ไอซ์แลนด์
  • Igbo flag Igbo
  • Ilocano flag Ilocano
  • Inuktitut flag Inuktitut
  • Inupiaq flag Inupiaq
  • ไอริช flag ไอริช
  • อิตาลี flag อิตาลี
  • ญี่ปุ่น flag ญี่ปุ่น
  • Javanese flag Javanese
  • กันนาดา flag กันนาดา
  • Kapampangan flag Kapampangan
  • คาซัค flag คาซัค
  • เขมร flag เขมร
  • Kiga flag Kiga
  • Kinyarwanda flag Kinyarwanda
  • Kituba flag Kituba
  • Konkani flag Konkani
  • เกาหลี flag เกาหลี
  • Krio flag Krio
  • เคิร์ด flag เคิร์ด
  • Kurdish (Sorani) flag Kurdish (Sorani)
  • คีร์กีซ flag คีร์กีซ
  • ลาว flag ลาว
  • Latgalian flag Latgalian
  • Latin flag Latin
  • ลัตเวีย flag ลัตเวีย
  • Ligurian flag Ligurian
  • Limburgish flag Limburgish
  • Lingala flag Lingala
  • ลิทัวเนีย flag ลิทัวเนีย
  • Lombard flag Lombard
  • Luganda flag Luganda
  • Luo flag Luo
  • Luxembourgish flag Luxembourgish
  • มาซิโดเนีย flag มาซิโดเนีย
  • Maithili flag Maithili
  • Makassar flag Makassar
  • Malagasy flag Malagasy
  • มาเลย์ flag มาเลย์
  • Malay (Jawi) flag Malay (Jawi)
  • มาลายาลัม flag มาลายาลัม
  • มอลตา flag มอลตา
  • Maori flag Maori
  • มราฐี flag มราฐี
  • Meadow Mari flag Meadow Mari
  • Meiteilon (Manipuri) flag Meiteilon (Manipuri)
  • Minang flag Minang
  • Mizo flag Mizo
  • มองโกเลีย flag มองโกเลีย
  • Ndebele (South) flag Ndebele (South)
  • Nepalbhasa (Newari) flag Nepalbhasa (Newari)
  • เนปาล flag เนปาล
  • นอร์เวย์บุคมอล flag นอร์เวย์บุคมอล
  • นอร์เวย์นีนอสก์ flag นอร์เวย์นีนอสก์
  • Nuer flag Nuer
  • Occitan flag Occitan
  • โอดิยา flag โอดิยา
  • Oromo flag Oromo
  • Pangasinan flag Pangasinan
  • Papiamento flag Papiamento
  • พัชโต flag พัชโต
  • เปอร์เซีย flag เปอร์เซีย
  • โปแลนด์ flag โปแลนด์
  • โปรตุเกส flag โปรตุเกส
  • Portuguese (Portugal) flag Portuguese (Portugal)
  • ปัญจาบ flag ปัญจาบ
  • Punjabi (Shahmukhi) flag Punjabi (Shahmukhi)
  • Quechua flag Quechua
  • Romani flag Romani
  • โรมาเนีย flag โรมาเนีย
  • Rundi flag Rundi
  • รัสเซีย flag รัสเซีย
  • Samoan flag Samoan
  • Sango flag Sango
  • Sanskrit flag Sanskrit
  • Sardinian flag Sardinian
  • Scots Gaelic flag Scots Gaelic
  • Sepedi flag Sepedi
  • เซอร์เบีย flag เซอร์เบีย
  • Sesotho flag Sesotho
  • Seychellois Creole flag Seychellois Creole
  • Shan flag Shan
  • โชนา flag โชนา
  • Sicilian flag Sicilian
  • Silesian flag Silesian
  • Sindhi flag Sindhi
  • สิงหล flag สิงหล
  • สโลวัก flag สโลวัก
  • สโลวีเนีย flag สโลวีเนีย
  • โซมาลี flag โซมาลี
  • สเปน flag สเปน
  • Sundanese flag Sundanese
  • สวาฮีลี flag สวาฮีลี
  • Swati flag Swati
  • สวีเดน flag สวีเดน
  • ทาจิก flag ทาจิก
  • ทมิฬ flag ทมิฬ
  • ตาตาร์ flag ตาตาร์
  • เตลูกู flag เตลูกู
  • Tetum flag Tetum
  • ไทย flag ไทย
  • Tigrinya flag Tigrinya
  • Tsonga flag Tsonga
  • Tswana flag Tswana
  • ตุรกี flag ตุรกี
  • Turkmen flag Turkmen
  • Twi flag Twi
  • ยูเครน flag ยูเครน
  • อูรดู flag อูรดู
  • Uyghur flag Uyghur
  • อุซเบก flag อุซเบก
  • เวียดนาม flag เวียดนาม
  • เวลส์ flag เวลส์
  • ฟริเซียนตะวันตก flag ฟริเซียนตะวันตก
  • Xhosa flag Xhosa
  • Yiddish flag Yiddish
  • Yoruba flag Yoruba
  • Yucatec Maya flag Yucatec Maya
  • Zulu flag Zulu