Vevioz Enterprise Logo
  • Daring 19,753,072
  • Tamu
    • Masuk
    • Daftar
    • Mode malem
Đồ Họa Phần mềm Cover Image
User Image
Seret buat ganti posisi penutup
Đồ Họa Phần mềm Profile Picture
Đồ Họa Phần mềm
  • Garis waktu
  • Foto
  • Video
  • More
    • Garis waktu
    • Foto
    • Video
    • Kelompok
    • Suka
    • Ngikutin20
    • Pengikut7
    Info
  • 2 postingan

  • Cowok
  • 30-11--1
  • Tinggal di Vietnam
    Album 
    (0)
    Ngikutin 
    (20)
  • BK8 LC
    bueno tv
    HELLO 88
    Xoilac TV Trực Tiếp Bóng Đá
    Fear of God essentials hoodie
    Sanclub Art
    Parveen Kumar
    AE888 rsltours
    Hooligan Pratt
    Pengikut 
    (7)
  • ku11 makeup
    Trang cá độ bóng đá uy tín
    Jack Owen
    Yog kulam
    Max Play maxplay
    Adel India
    Hassan Javed
    Suka 
    (0)
    Kelompok 
    (0)

© 2026 Vevioz Enterprise


  • Soal
  • Blog
  • Hubungin kite
  • Pengembang
  • Sekobrok
    • Kebijakan Privasi
    • Syarat Penggunaan
    • Minta pengembalian dana
Đồ Họa Phần mềm profile picture

Sponor Money to Đồ Họa Phần mềm

$
Đồ Họa Phần mềm
1 y - Terjemahan

Hướng Dẫn AutoCAD Cơ Bản - Những Điều Cần Biết Cho Người Mới Bắt Đầu
AutoCAD là một trong những phần mềm thiết kế hỗ trợ vẽ kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc, cơ khí, xây dựng và điện. Để sử dụng AutoCAD hiệu quả, người dùng cần nắm vững các công cụ cơ bản, lệnh vẽ và cách thao tác trên phần mềm. Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và hướng dẫn sử dụng AutoCAD cơ bản một cách dễ hiểu.
https://phanmem102.com/autocad-2017-3469.html

1. Giới Thiệu Về AutoCAD

AutoCAD là phần mềm thiết kế kỹ thuật 2D và 3D được phát triển bởi Autodesk. Nó hỗ trợ tạo ra các bản vẽ kỹ thuật có độ chính xác cao, giúp tối ưu hóa quy trình thiết kế và sản xuất.

2. Giao Diện Làm Việc Của AutoCAD

Khi mở AutoCAD, bạn sẽ thấy giao diện gồm các thành phần chính:

Thanh công cụ (Toolbar): Chứa các lệnh vẽ và chỉnh sửa.

Khu vực làm việc (Drawing Area): Nơi thực hiện bản vẽ.

Dòng lệnh (Command Line): Nhập lệnh nhanh để thao tác.

Thanh trạng thái (Status Bar): Hiển thị thông tin và các chế độ hỗ trợ.

3. Các Lệnh AutoCAD Cơ Bản Cần Biết

Dưới đây là những lệnh AutoCAD quan trọng giúp bạn làm việc hiệu quả hơn:

Lệnh Vẽ Đối Tượng

L (Line): Vẽ đường thẳng.

C (Circle): Vẽ hình tròn.

REC (Rectangle): Vẽ hình chữ nhật.

A (Arc): Vẽ cung tròn.

PL (Polyline): Vẽ đường đa tuyến liên tục.

Lệnh Chỉnh Sửa Đối Tượng

M (Move): Di chuyển đối tượng.

RO (Rotate): Xoay đối tượng.

SC (Scale): Thay đổi kích thước đối tượng.

MI (Mirror): Sao chép đối tượng đối xứng.

TR (Trim): Cắt phần thừa của đối tượng.

EX (Extend): Kéo dài đối tượng đến điểm giao nhau.

O (Offset): Sao chép đối tượng song song với khoảng cách nhất định.

Lệnh Ghi Kích Thước Và Chú Thích

DLI (Dimlinear): Ghi kích thước đoạn thẳng ngang hoặc dọc.

DAL (Dimaligned): Ghi kích thước xiên.

LE (Leader): Vẽ mũi tên chú thích.

T (Text): Viết chữ trong bản vẽ.

4. Các Phím Tắt Quan Trọng Trong AutoCAD

F3: Bật/tắt chế độ bắt điểm.

F8: Bật/tắt chế độ vẽ thẳng hàng.

Ctrl + Z: Hoàn tác lệnh vừa thực hiện.

Ctrl + C: Sao chép đối tượng.

Ctrl + V: Dán đối tượng đã sao chép.

Ctrl + S: Lưu bản vẽ.

5. Cách Thiết Lập Giao Diện AutoCAD Classic

Nếu bạn muốn sử dụng giao diện AutoCAD Classic, hãy làm theo các bước sau:

Vào menu Tools → Workspaces.

Chọn AutoCAD Classic để quay về giao diện quen thuộc.

6. Cách Bắt Điểm Chính Xác Trong AutoCAD

Chế độ Object Snap giúp bạn xác định chính xác vị trí của các điểm đặc biệt trên đối tượng:

Endpoint: Bắt điểm cuối.

Midpoint: Bắt trung điểm.

Intersection: Bắt điểm giao nhau.

Center: Bắt tâm của hình tròn.

Bạn có thể bật chế độ này bằng cách nhấn F3 hoặc vào Object Snap Settings để tùy chỉnh.

7. Những Lưu Ý Khi Sử Dụng AutoCAD

Lưu bản vẽ thường xuyên: Nhấn Ctrl + S để tránh mất dữ liệu.

Quản lý layer hợp lý: Giúp phân loại và chỉnh sửa dễ dàng.

Sử dụng template: Tạo mẫu bản vẽ chuẩn giúp tiết kiệm thời gian.

Kết Luận

AutoCAD là một phần mềm quan trọng trong lĩnh vực thiết kế kỹ thuật. Việc nắm vững các công cụ và lệnh cơ bản sẽ giúp bạn sử dụng phần mềm hiệu quả hơn, tối ưu hóa quá trình làm việc và nâng cao chất lượng bản vẽ kỹ thuật.

Top 3 web tải phần mềm Autocad 2017 vĩnh viễn an toàn windows 10/11
phanmem102.com

Top 3 web tải phần mềm Autocad 2017 vĩnh viễn an toàn windows 10/11

Hãy cùng tìm hiểu cách tải Autocad 2017 - phần mềm thiết kế đồ họa hàng đầu, miễn phí và an toàn qua bài viết dưới đây!
Demen
Komentar
Angsrong
Đồ Họa Phần mềm profile picture

Sponor Money to Đồ Họa Phần mềm

$
Đồ Họa Phần mềm ganti foto profilnye
1 y

image
Demen
Komentar
Angsrong
 Muat lebih banyak postingan

Unfriend

Yakin banget mau unfriend?

Laporin Pengguna ini

Penting!

Lu yakin kagak kalo lu mau ngilangin anggota ini dari keluarga lu?

Lu udah nyodok Phanmem102

Anggota baru udah berhasil ditambahin ke daftar keluarga lu!

Potong avatar lu

avatar

© 2026 Vevioz Enterprise

  • Rumah
  • Soal
  • Hubungin kite
  • Kebijakan Privasi
  • Syarat Penggunaan
  • Minta pengembalian dana
  • Blog
  • Pengembang

© 2026 Vevioz Enterprise

  • Rumah
  • Soal
  • Hubungin kite
  • Kebijakan Privasi
  • Syarat Penggunaan
  • Minta pengembalian dana
  • Blog
  • Pengembang

Komen udah dilaporin dengan sukses.

Postingan udah berhasil ditambahin ke timeline lu!

Lu udah nyampe batas temen 5000 lu!

Kesalahan ukuran file: Filenya melebihi batas yang dibolehin (2 MB) dan kagak bisa diunggah.

Gak bisa ngunggah file: Tipe file ini kagak didukung.

Kita udah nemuin beberapa konten dewasa di gambar yang lu upload, karena itu kita udah nolak proses upload lu.

Bagiin postingan di grup

Bagiin ke halaman

Bagiin ke pengguna

Postingan lu udah dikirim, kita bakalan ngereview konten lu sebentar lagi.

Buat ngupload gambar, video, dan file audio, lu harus upgrade ke anggota pro. Upgrade ke Pro

Edit Penawaran

0%
Vevioz Pro
Premium Feature
Fitur menyisipkan / share link hanya untuk pengguna Pro.

Bayar pake dompet

Hapus alamat lu

Lu yakin mau ngapus alamat ini?

Peringatan Pembayaran

Lu udah mau beli barang-barangnye, lu mau lanjut kagak?
Minta pengembalian dana

Bahasa

  • Inggris flag Inggris
  • Bahasa Indonesia flag Bahasa Indonesia
  • Abkhaz flag Abkhaz
  • Acehnese flag Acehnese
  • Acholi flag Acholi
  • Afrikaans flag Afrikaans
  • Bahasa Albania flag Bahasa Albania
  • Alur flag Alur
  • Amharic flag Amharic
  • Bahasa Arab flag Bahasa Arab
  • Armenia flag Armenia
  • Assamese flag Assamese
  • Awadhi flag Awadhi
  • Aymara flag Aymara
  • Bahasa Azerbaijan flag Bahasa Azerbaijan
  • Balinese flag Balinese
  • Bambara flag Bambara
  • Bashkir flag Bashkir
  • Basque flag Basque
  • Batak Karo flag Batak Karo
  • Batak Simalungun flag Batak Simalungun
  • Batak Toba flag Batak Toba
  • Bahasa Belarus flag Bahasa Belarus
  • Bemba flag Bemba
  • Bengali flag Bengali
  • Betawi flag Betawi
  • Bhojpuri flag Bhojpuri
  • Bikol flag Bikol
  • Bosnia flag Bosnia
  • Breton flag Breton
  • Bulgaria flag Bulgaria
  • Burmese flag Burmese
  • Buryat flag Buryat
  • Cantonese flag Cantonese
  • Catalan flag Catalan
  • Cebuano flag Cebuano
  • Chichewa flag Chichewa
  • Cina flag Cina
  • Chinese (Traditional) flag Chinese (Traditional)
  • Chuvash flag Chuvash
  • Korsika flag Korsika
  • Crimean Tatar flag Crimean Tatar
  • Kroasia flag Kroasia
  • Ceko flag Ceko
  • Denmark flag Denmark
  • Dhivehi flag Dhivehi
  • Dinka flag Dinka
  • Dogri flag Dogri
  • Dombe flag Dombe
  • Belanda flag Belanda
  • Dzongkha flag Dzongkha
  • Esperanto flag Esperanto
  • Bahasa Estonia flag Bahasa Estonia
  • Ewe flag Ewe
  • Bahasa Faroe flag Bahasa Faroe
  • Fb Cb flag Fb Cb
  • Fb Cx flag Fb Cx
  • Fb Fn flag Fb Fn
  • Fb Sy flag Fb Sy
  • Fb Sz flag Fb Sz
  • Fb Tz flag Fb Tz
  • Fb Zz flag Fb Zz
  • Fijian flag Fijian
  • Filipino flag Filipino
  • Finlandia flag Finlandia
  • Prancis flag Prancis
  • French (Canada) flag French (Canada)
  • Fulah flag Fulah
  • Ga flag Ga
  • Bahasa Galisia flag Bahasa Galisia
  • Bahasa Georgia flag Bahasa Georgia
  • Jerman flag Jerman
  • Yunani flag Yunani
  • basa Guarani flag basa Guarani
  • Gujarati flag Gujarati
  • Haitian Creole flag Haitian Creole
  • Hakha Chin flag Hakha Chin
  • Hausa flag Hausa
  • Hawaiian flag Hawaiian
  • Ibrani flag Ibrani
  • Hiligaynon flag Hiligaynon
  • Hindi flag Hindi
  • Hmong flag Hmong
  • Hungaria flag Hungaria
  • Hunsrik flag Hunsrik
  • Bahasa Islandia flag Bahasa Islandia
  • Igbo flag Igbo
  • Ilocano flag Ilocano
  • Inuktitut flag Inuktitut
  • Inupiaq flag Inupiaq
  • Irlandia flag Irlandia
  • Italia flag Italia
  • Bahasa Jepang flag Bahasa Jepang
  • Javanese flag Javanese
  • Kannada flag Kannada
  • Kapampangan flag Kapampangan
  • Kazakh flag Kazakh
  • Khmer flag Khmer
  • Kiga flag Kiga
  • Kinyarwanda flag Kinyarwanda
  • Kituba flag Kituba
  • Konkani flag Konkani
  • bahasa korea flag bahasa korea
  • Krio flag Krio
  • Kurdi flag Kurdi
  • Kurdish (Sorani) flag Kurdish (Sorani)
  • Kirgiz flag Kirgiz
  • Lao flag Lao
  • Latgalian flag Latgalian
  • Latin flag Latin
  • Bahasa Latvia flag Bahasa Latvia
  • Ligurian flag Ligurian
  • Limburgish flag Limburgish
  • Lingala flag Lingala
  • Bahasa Lituania flag Bahasa Lituania
  • Lombard flag Lombard
  • Luganda flag Luganda
  • Luo flag Luo
  • Luxembourgish flag Luxembourgish
  • Makedonia flag Makedonia
  • Maithili flag Maithili
  • Makassar flag Makassar
  • Malagasy flag Malagasy
  • Melayu flag Melayu
  • Malay (Jawi) flag Malay (Jawi)
  • Malayalam flag Malayalam
  • Malta flag Malta
  • Maori flag Maori
  • Marathi flag Marathi
  • Meadow Mari flag Meadow Mari
  • Meiteilon (Manipuri) flag Meiteilon (Manipuri)
  • Minang flag Minang
  • Mizo flag Mizo
  • Bahasa Mongolia flag Bahasa Mongolia
  • Ndebele (South) flag Ndebele (South)
  • Nepalbhasa (Newari) flag Nepalbhasa (Newari)
  • Nepal flag Nepal
  • Bokmål Norwegia flag Bokmål Norwegia
  • Nynorsk Norwegia flag Nynorsk Norwegia
  • Nuer flag Nuer
  • Occitan flag Occitan
  • Oriya flag Oriya
  • Oromo flag Oromo
  • Pangasinan flag Pangasinan
  • Papiamento flag Papiamento
  • Pashto flag Pashto
  • Persia flag Persia
  • Polandia flag Polandia
  • Portugis flag Portugis
  • Portuguese (Portugal) flag Portuguese (Portugal)
  • Punjabi flag Punjabi
  • Punjabi (Shahmukhi) flag Punjabi (Shahmukhi)
  • Quechua flag Quechua
  • Romani flag Romani
  • Rumania flag Rumania
  • Rundi flag Rundi
  • bahasa Rusia flag bahasa Rusia
  • Samoan flag Samoan
  • Sango flag Sango
  • Sanskrit flag Sanskrit
  • Sardinian flag Sardinian
  • Scots Gaelic flag Scots Gaelic
  • Sepedi flag Sepedi
  • Serbia flag Serbia
  • Sesotho flag Sesotho
  • Seychellois Creole flag Seychellois Creole
  • Shan flag Shan
  • Shona flag Shona
  • Sicilian flag Sicilian
  • Silesian flag Silesian
  • Sindhi flag Sindhi
  • Sinhala flag Sinhala
  • Slovak flag Slovak
  • Bahasa Slovenia flag Bahasa Slovenia
  • Somalia flag Somalia
  • Basa Spanyol flag Basa Spanyol
  • Sundanese flag Sundanese
  • Swahili flag Swahili
  • Swati flag Swati
  • Swedia flag Swedia
  • Tajik flag Tajik
  • Tamil flag Tamil
  • Tatar flag Tatar
  • Telugu flag Telugu
  • Tetum flag Tetum
  • Thailand flag Thailand
  • Tigrinya flag Tigrinya
  • Tsonga flag Tsonga
  • Tswana flag Tswana
  • Bahasa Turki flag Bahasa Turki
  • Turkmen flag Turkmen
  • Twi flag Twi
  • Ukraina flag Ukraina
  • Urdu flag Urdu
  • Uyghur flag Uyghur
  • Uzbek flag Uzbek
  • Vietnam flag Vietnam
  • Welsh flag Welsh
  • Bahasa Frisia Barat flag Bahasa Frisia Barat
  • Xhosa flag Xhosa
  • Yiddish flag Yiddish
  • Yoruba flag Yoruba
  • Yucatec Maya flag Yucatec Maya
  • Zulu flag Zulu