Vevioz Enterprise Logo
  • Interrete 105
  • Gasto
    • Ensaluti
    • Registri
    • Nokta reĝimo
chongthamgiaphat Cover Image
User Image
Trenu por repoziciigi la kovrilon
chongthamgiaphat Profile Picture
chongthamgiaphat
  • Templinio
  • Fotoj
  • Videoj
  • More
    • Templinio
    • Fotoj
    • Videoj
    • Grupoj
    • Ŝatoj
    • Sekvante20
    • Sekvantoj3
    Informoj
  • 0 afiŝoj
  • https://chongthamgiaphat.net/

  • Ina
  • 30-11--1
  • Vivante en Vietnam
Pri

Sika TopSeal 107 – Giải Pháp Chống Thấm Ưu Việt Cho Mọi Công Trình
Giới Thiệu Chung
➡️➡️➡️ chống thấm đáy tầng hầm : <a href="https://chongthamgiaphat.net/dich-vu/chong-tham-tang-ham">https://chongthamgiaphat.net/dich-vu/chong-tham-tang-ham</a>
Sika TopSeal 107 là một loại vữa chống thấm hai thành phần, được cải tiến từ gốc xi măng và polyme, chuyên dùng để bảo vệ và chống thấm cho các bề mặt bê tông và vữa. Sản phẩm này được thiết kế để ngăn chặn sự xâm nhập của nước, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho công trình.​
Chống Thấm Thành Tâm
+4
Phương Đông JSC
+4
Sika
+4

Thành Phần Cấu Tạo
Thành phần A (chất lỏng): Chứa các hợp chất polyme và phụ gia đặc biệt, giúp tăng cường khả năng chống thấm và kết dính.

Thành phần B (bột): Gồm xi măng và các chất độn, tạo nên độ sệt và khả năng che phủ tốt cho hỗn hợp sau khi trộn.​

Ưu Điểm Nổi Bật
Khả năng chống thấm cao: Chịu được áp lực nước lớn, phù hợp cho cả bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nước.

Độ bám dính tốt: Liên kết chặt chẽ với bề mặt bê tông và vữa, không bị bong tróc.

Dễ thi công: Có thể thi công bằng bay, chổi hoặc máy phun, thuận tiện cho nhiều loại công trình.

An toàn cho sức khỏe: Không chứa các chất độc hại, phù hợp cho các công trình chứa nước sinh hoạt.​
Chống Thấm Thành Tâm
+3
sikanghean.com
+3
Phương Đông JSC
+3

Ứng Dụng Thực Tế
Sika TopSeal 107 được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục sau:​

Chống thấm cho bể nước, bể bơi.

Chống thấm tầng hầm, ban công, sân thượng.

Bảo vệ tường chắn, cầu, và các cấu kiện bê tông khác.

Trám các vết nứt nhỏ, không hoạt động trên bề mặt bê tông.​
Sika
phugiachongtham24h.com
+3
Phương Nam Cons
+3
sikanghean.com
+3

Hướng Dẫn Thi Công
Chuẩn Bị Bề Mặt
Làm sạch bề mặt khỏi bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất khác.

Bề mặt cần được làm ẩm nhưng không để đọng nước.​

Pha Trộn
Trộn thành phần B vào thành phần A theo tỷ lệ 1:4 (A:B theo khối lượng), khuấy đều đến khi đạt độ sệt như hồ dầu.​
Sika
+4
Chống Thấm Thành Tâm
+4
Phương Đông JSC
+4

Thi Công
Áp dụng lớp thứ nhất bằng bay hoặc chổi, đảm bảo phủ đều bề mặt.

Sau 4–8 giờ (tùy điều kiện thời tiết), thi công lớp thứ hai tương tự.

Để đạt hiệu quả chống thấm tối ưu, nên thi công ít nhất hai lớp.​
sikanghean.com
+2
Chống Thấm Thành Tâm
+2
Phương Đông JSC
+2
sikanghean.com
+3
phugiachongtham24h.com
+3
Chống Thấm Thành Tâm
+3

Thông Số Kỹ Thuật
Dạng/màu: Thành phần A – chất lỏng trắng; Thành phần B – bột xám.

Đóng gói: Bộ 25 kg (A + B).

Tỷ lệ trộn: A:B = 1:4 (theo khối lượng).

Định mức tiêu thụ:

1.5 kg/m²/lớp cho khu vực áp lực nước thấp.

2.0 kg/m²/lớp cho khu vực áp lực nước cao.

Thời gian thi công: Khoảng 30 phút ở 27°C, độ ẩm 65%.

Nhiệt độ thi công: Từ 8°C đến 40°C.​
sikanghean.com
+5
phugiachongtham24h.com
+5
Chống Thấm Thành Tâm
+5
Phương Đông JSC
+4
Sika
+4
phugiachongtham24h.com
+4

Lưu Ý Khi Sử Dụng
Không thi công khi nhiệt độ dưới 8°C hoặc trên 40°C.

Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong quá trình bảo dưỡng.

Không sử dụng cho các bề mặt chịu ma sát hoặc đi lại thường xuyên nếu không có lớp bảo vệ bổ sung.​
sikanghean.com

Sika TopSeal 107 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần giải pháp chống thấm hiệu quả và bền vững. Với khả năng thi công linh hoạt và hiệu suất vượt trội, sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong xây dựng hiện đại.

    Albumoj 
    (0)
    Sekvante 
    (20)
  • Team NextDoor
    Surah Yaseen
    988**** studio
    Rame yaman
    Buy Verified Venmo Accounts
    Gersi dervis
    bay789 love
    Vin777 Nha cai
    SV 88
    Sekvantoj 
    (3)
  • Lena Gu
    Buckley Hawkins
    Signin Coinbase
    Ŝatoj 
    (0)
    Grupoj 
    (0)

© 2026 Vevioz Enterprise

Lingvo

  • Pri
  • Blogo
  • Kontaktu nin
  • Programistoj
  • Pli
    • Regularo pri Privateco
    • Kondiĉoj de Uzo
    • Peti Repagon
Grupoj
Ankoraŭ ne aliĝis al iu ajn grupo

Malamiki

Ĉu vi certas, ke vi volas forigi vian amikecon?

Raporti ĉi tiun uzanton

Grava!

Ĉu vi certas, ke vi volas forigi ĉi tiun membron el via familio?

Vi pikis Chongthamgiaphat

Nova membro estis sukcese aldonita al via famililisto!

Tondi vian avataron

avatar

© 2026 Vevioz Enterprise

  • Hejmo
  • Pri
  • Kontaktu nin
  • Regularo pri Privateco
  • Kondiĉoj de Uzo
  • Peti Repagon
  • Blogo
  • Programistoj
Lingvo

© 2026 Vevioz Enterprise

  • Hejmo
  • Pri
  • Kontaktu nin
  • Regularo pri Privateco
  • Kondiĉoj de Uzo
  • Peti Repagon
  • Blogo
  • Programistoj
Lingvo

Komento sukcese raportita.

La afiŝo estis sukcese aldonita al via templinio!

Vi atingis vian limon de 5000 amikoj!

File size error: The file exceeds allowed the limit (2 MB) and can not be uploaded.

Ne eblas alŝuti dosieron: Ĉi tiu dosiertipo ne estas subtenata.

Ni detektis iom da plenkreskula enhavo en la bildo, kiun vi alŝutis, tial ni rifuzis vian alŝutan procezon.

Kunhavigi afiŝon en grupo

Kunhavigi al paĝo

Kunhavigi al uzanto

Via afiŝo estis sendita, ni baldaŭ revizios vian enhavon.

Por alŝuti bildojn, filmetojn kaj sondosierojn, vi devas ĝisdatigi al profesia membro. Ĝisdatigu al Profesiulo

Redakti Oferton

0%
Vevioz Pro
Premium Feature
Fitur menyisipkan / share link hanya untuk pengguna Pro.
Close this dialog

Pagu Per Monujo

Forigu vian adreson

Ĉu vi certas, ke vi volas forigi ĉi tiun adreson?

Paga Alarmo

Vi estas aĉetonta la varojn, ĉu vi volas daŭrigi?
Peti Repagon

Lingvo

  • angla flag angla
  • indonezia flag indonezia
  • Abkhaz flag Abkhaz
  • Acehnese flag Acehnese
  • Acholi flag Acholi
  • afrikansa flag afrikansa
  • albana flag albana
  • Alur flag Alur
  • amhara flag amhara
  • araba flag araba
  • armena flag armena
  • Assamese flag Assamese
  • Awadhi flag Awadhi
  • Aymara flag Aymara
  • azerbajĝana flag azerbajĝana
  • Balinese flag Balinese
  • Bambara flag Bambara
  • Bashkir flag Bashkir
  • eŭska flag eŭska
  • Batak Karo flag Batak Karo
  • Batak Simalungun flag Batak Simalungun
  • Batak Toba flag Batak Toba
  • belorusa flag belorusa
  • Bemba flag Bemba
  • bengala flag bengala
  • Betawi flag Betawi
  • Bhojpuri flag Bhojpuri
  • Bikol flag Bikol
  • bosnia flag bosnia
  • bretona flag bretona
  • bulgara flag bulgara
  • Burmese flag Burmese
  • Buryat flag Buryat
  • Cantonese flag Cantonese
  • kataluna flag kataluna
  • Cebuano flag Cebuano
  • Chichewa flag Chichewa
  • ĉina flag ĉina
  • Chinese (Traditional) flag Chinese (Traditional)
  • Chuvash flag Chuvash
  • korsika flag korsika
  • Crimean Tatar flag Crimean Tatar
  • kroata flag kroata
  • ĉeĥa flag ĉeĥa
  • dana flag dana
  • Dhivehi flag Dhivehi
  • Dinka flag Dinka
  • Dogri flag Dogri
  • Dombe flag Dombe
  • nederlanda flag nederlanda
  • Dzongkha flag Dzongkha
  • esperanto flag esperanto
  • estona flag estona
  • Ewe flag Ewe
  • feroa flag feroa
  • Fb Cb flag Fb Cb
  • Fb Cx flag Fb Cx
  • Fb Fn flag Fb Fn
  • Fb Sy flag Fb Sy
  • Fb Sz flag Fb Sz
  • Fb Tz flag Fb Tz
  • Fb Zz flag Fb Zz
  • Fijian flag Fijian
  • Filipino flag Filipino
  • finna flag finna
  • franca flag franca
  • French (Canada) flag French (Canada)
  • Fulah flag Fulah
  • Ga flag Ga
  • galega flag galega
  • kartvela flag kartvela
  • germana flag germana
  • greka flag greka
  • gvarania flag gvarania
  • guĝarata flag guĝarata
  • Haitian Creole flag Haitian Creole
  • Hakha Chin flag Hakha Chin
  • haŭsa flag haŭsa
  • Hawaiian flag Hawaiian
  • hebrea flag hebrea
  • Hiligaynon flag Hiligaynon
  • hinda flag hinda
  • Hmong flag Hmong
  • hungara flag hungara
  • Hunsrik flag Hunsrik
  • islanda flag islanda
  • Igbo flag Igbo
  • Ilocano flag Ilocano
  • Inuktitut flag Inuktitut
  • Inupiaq flag Inupiaq
  • irlanda flag irlanda
  • itala flag itala
  • japana flag japana
  • Javanese flag Javanese
  • kanara flag kanara
  • Kapampangan flag Kapampangan
  • kazaĥa flag kazaĥa
  • kmera flag kmera
  • Kiga flag Kiga
  • Kinyarwanda flag Kinyarwanda
  • Kituba flag Kituba
  • Konkani flag Konkani
  • korea flag korea
  • Krio flag Krio
  • kurda flag kurda
  • Kurdish (Sorani) flag Kurdish (Sorani)
  • kirgiza flag kirgiza
  • laŭa flag laŭa
  • Latgalian flag Latgalian
  • Latin flag Latin
  • latva flag latva
  • Ligurian flag Ligurian
  • Limburgish flag Limburgish
  • Lingala flag Lingala
  • litova flag litova
  • Lombard flag Lombard
  • Luganda flag Luganda
  • Luo flag Luo
  • Luxembourgish flag Luxembourgish
  • makedona flag makedona
  • Maithili flag Maithili
  • Makassar flag Makassar
  • Malagasy flag Malagasy
  • malaja flag malaja
  • Malay (Jawi) flag Malay (Jawi)
  • malajalama flag malajalama
  • malta flag malta
  • Maori flag Maori
  • marata flag marata
  • Meadow Mari flag Meadow Mari
  • Meiteilon (Manipuri) flag Meiteilon (Manipuri)
  • Minang flag Minang
  • Mizo flag Mizo
  • mongola flag mongola
  • Ndebele (South) flag Ndebele (South)
  • Nepalbhasa (Newari) flag Nepalbhasa (Newari)
  • nepala flag nepala
  • dannorvega flag dannorvega
  • novnorvega flag novnorvega
  • Nuer flag Nuer
  • Occitan flag Occitan
  • orijo flag orijo
  • Oromo flag Oromo
  • Pangasinan flag Pangasinan
  • Papiamento flag Papiamento
  • paŝtoa flag paŝtoa
  • persa flag persa
  • pola flag pola
  • portugala flag portugala
  • Portuguese (Portugal) flag Portuguese (Portugal)
  • panĝaba flag panĝaba
  • Punjabi (Shahmukhi) flag Punjabi (Shahmukhi)
  • Quechua flag Quechua
  • Romani flag Romani
  • rumana flag rumana
  • Rundi flag Rundi
  • rusa flag rusa
  • Samoan flag Samoan
  • Sango flag Sango
  • Sanskrit flag Sanskrit
  • Sardinian flag Sardinian
  • Scots Gaelic flag Scots Gaelic
  • Sepedi flag Sepedi
  • serba flag serba
  • Sesotho flag Sesotho
  • Seychellois Creole flag Seychellois Creole
  • Shan flag Shan
  • ŝona flag ŝona
  • Sicilian flag Sicilian
  • Silesian flag Silesian
  • Sindhi flag Sindhi
  • sinhala flag sinhala
  • slovaka flag slovaka
  • slovena flag slovena
  • somala flag somala
  • hispana flag hispana
  • Sundanese flag Sundanese
  • svahila flag svahila
  • Swati flag Swati
  • sveda flag sveda
  • taĝika flag taĝika
  • tamila flag tamila
  • tatara flag tatara
  • telugua flag telugua
  • Tetum flag Tetum
  • taja flag taja
  • Tigrinya flag Tigrinya
  • Tsonga flag Tsonga
  • Tswana flag Tswana
  • turka flag turka
  • Turkmen flag Turkmen
  • Twi flag Twi
  • ukraina flag ukraina
  • urduo flag urduo
  • Uyghur flag Uyghur
  • uzbeka flag uzbeka
  • vjetnama flag vjetnama
  • kimra flag kimra
  • frisa flag frisa
  • Xhosa flag Xhosa
  • Yiddish flag Yiddish
  • Yoruba flag Yoruba
  • Yucatec Maya flag Yucatec Maya
  • Zulu flag Zulu