Vevioz Enterprise Logo
  • Онлајн 42
  • Гостин
    • Најава
    • Регистрирај се
    • Ноќен режим
chongthamgiaphat Cover Image
User Image
Повлечете за да ја преместите корицата
chongthamgiaphat Profile Picture
chongthamgiaphat
  • Временска линија
  • Фотографии
  • Видеа
  • More
    • Временска линија
    • Фотографии
    • Видеа
    • Групи
    • Допаѓања
    • Следење20
    • Следбеници3
    Информации
  • 0 објави
  • https://chongthamgiaphat.net/

  • Жена
  • 30-11--1
  • Живеење во Vietnam
За

Sika TopSeal 107 – Giải Pháp Chống Thấm Ưu Việt Cho Mọi Công Trình
Giới Thiệu Chung
➡️➡️➡️ chống thấm đáy tầng hầm : <a href="https://chongthamgiaphat.net/dich-vu/chong-tham-tang-ham">https://chongthamgiaphat.net/dich-vu/chong-tham-tang-ham</a>
Sika TopSeal 107 là một loại vữa chống thấm hai thành phần, được cải tiến từ gốc xi măng và polyme, chuyên dùng để bảo vệ và chống thấm cho các bề mặt bê tông và vữa. Sản phẩm này được thiết kế để ngăn chặn sự xâm nhập của nước, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho công trình.​
Chống Thấm Thành Tâm
+4
Phương Đông JSC
+4
Sika
+4

Thành Phần Cấu Tạo
Thành phần A (chất lỏng): Chứa các hợp chất polyme và phụ gia đặc biệt, giúp tăng cường khả năng chống thấm và kết dính.

Thành phần B (bột): Gồm xi măng và các chất độn, tạo nên độ sệt và khả năng che phủ tốt cho hỗn hợp sau khi trộn.​

Ưu Điểm Nổi Bật
Khả năng chống thấm cao: Chịu được áp lực nước lớn, phù hợp cho cả bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nước.

Độ bám dính tốt: Liên kết chặt chẽ với bề mặt bê tông và vữa, không bị bong tróc.

Dễ thi công: Có thể thi công bằng bay, chổi hoặc máy phun, thuận tiện cho nhiều loại công trình.

An toàn cho sức khỏe: Không chứa các chất độc hại, phù hợp cho các công trình chứa nước sinh hoạt.​
Chống Thấm Thành Tâm
+3
sikanghean.com
+3
Phương Đông JSC
+3

Ứng Dụng Thực Tế
Sika TopSeal 107 được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục sau:​

Chống thấm cho bể nước, bể bơi.

Chống thấm tầng hầm, ban công, sân thượng.

Bảo vệ tường chắn, cầu, và các cấu kiện bê tông khác.

Trám các vết nứt nhỏ, không hoạt động trên bề mặt bê tông.​
Sika
phugiachongtham24h.com
+3
Phương Nam Cons
+3
sikanghean.com
+3

Hướng Dẫn Thi Công
Chuẩn Bị Bề Mặt
Làm sạch bề mặt khỏi bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất khác.

Bề mặt cần được làm ẩm nhưng không để đọng nước.​

Pha Trộn
Trộn thành phần B vào thành phần A theo tỷ lệ 1:4 (A:B theo khối lượng), khuấy đều đến khi đạt độ sệt như hồ dầu.​
Sika
+4
Chống Thấm Thành Tâm
+4
Phương Đông JSC
+4

Thi Công
Áp dụng lớp thứ nhất bằng bay hoặc chổi, đảm bảo phủ đều bề mặt.

Sau 4–8 giờ (tùy điều kiện thời tiết), thi công lớp thứ hai tương tự.

Để đạt hiệu quả chống thấm tối ưu, nên thi công ít nhất hai lớp.​
sikanghean.com
+2
Chống Thấm Thành Tâm
+2
Phương Đông JSC
+2
sikanghean.com
+3
phugiachongtham24h.com
+3
Chống Thấm Thành Tâm
+3

Thông Số Kỹ Thuật
Dạng/màu: Thành phần A – chất lỏng trắng; Thành phần B – bột xám.

Đóng gói: Bộ 25 kg (A + B).

Tỷ lệ trộn: A:B = 1:4 (theo khối lượng).

Định mức tiêu thụ:

1.5 kg/m²/lớp cho khu vực áp lực nước thấp.

2.0 kg/m²/lớp cho khu vực áp lực nước cao.

Thời gian thi công: Khoảng 30 phút ở 27°C, độ ẩm 65%.

Nhiệt độ thi công: Từ 8°C đến 40°C.​
sikanghean.com
+5
phugiachongtham24h.com
+5
Chống Thấm Thành Tâm
+5
Phương Đông JSC
+4
Sika
+4
phugiachongtham24h.com
+4

Lưu Ý Khi Sử Dụng
Không thi công khi nhiệt độ dưới 8°C hoặc trên 40°C.

Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong quá trình bảo dưỡng.

Không sử dụng cho các bề mặt chịu ma sát hoặc đi lại thường xuyên nếu không có lớp bảo vệ bổ sung.​
sikanghean.com

Sika TopSeal 107 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần giải pháp chống thấm hiệu quả và bền vững. Với khả năng thi công linh hoạt và hiệu suất vượt trội, sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong xây dựng hiện đại.

    Албуми 
    (0)
    Следење 
    (20)
  • Team NextDoor
    Surah Yaseen
    988**** studio
    Rame yaman
    Buy Verified Venmo Accounts
    Gersi dervis
    bay789 love
    Vin777 Nha cai
    SV 88
    Следбеници 
    (3)
  • Lena Gu
    Buckley Hawkins
    Signin Coinbase
    Допаѓања 
    (0)
    Групи 
    (0)

© 2026 Vevioz Enterprise

Јазик

  • За
  • Блог
  • Контактирајте не
  • Програмери
  • Повеќе
    • Политика за приватност
    • Услови за користење
    • Барање за враќање на парите
chongthamgiaphat сè уште не објавил ништо

Отфрли го пријателството

Дали си сигурен дека сакаш да го отпишеш од пријателство?

Пријави го овој корисник

Важно!

Дали сте сигурни дека сакате да го отстраните овој член од вашето семејство?

Ти си боцнал Chongthamgiaphat

Нов член е успешно додаден на вашиот семеен список!

Исечете го вашиот аватар

avatar

© 2026 Vevioz Enterprise

  • Дома
  • За
  • Контактирајте не
  • Политика за приватност
  • Услови за користење
  • Барање за враќање на парите
  • Блог
  • Програмери
Јазик

© 2026 Vevioz Enterprise

  • Дома
  • За
  • Контактирајте не
  • Политика за приватност
  • Услови за користење
  • Барање за враќање на парите
  • Блог
  • Програмери
Јазик

Коментарот е успешно пријавен.

Објавата е успешно додадена на вашата временска линија!

Го достигнавте вашиот лимит од 5000 пријатели!

File size error: The file exceeds allowed the limit (2 MB) and can not be uploaded.

Не може да се прикачи датотека: Овој тип на датотека не е поддржан.

Откривме содржина за возрасни на сликата што ја прикачивте, затоа го одбивме процесот на прикачување.

Сподели објава во група

Сподели на страница

Сподели со корисник

Вашата објава е поднесена, наскоро ќе ја разгледаме вашата содржина.

За да прикачувате слики, видеа и аудио датотеки, мора да надградите на про член. Надградете на Про

Уреди ја понудата

0%
Vevioz Pro
Premium Feature
Fitur menyisipkan / share link hanya untuk pengguna Pro.
Close this dialog

Плаќање преку паричник

Избришете ја вашата адреса

Дали сте сигурни дека сакате да ја избришете оваа адреса?

Известување за плаќање

Ќе ги купите артиклите, дали сакате да продолжите?
Барање за враќање на парите

Јазик

  • англиски flag англиски
  • индонезиски flag индонезиски
  • Abkhaz flag Abkhaz
  • Acehnese flag Acehnese
  • Acholi flag Acholi
  • африканс flag африканс
  • албански flag албански
  • Alur flag Alur
  • амхарски flag амхарски
  • арапски flag арапски
  • ерменски flag ерменски
  • Assamese flag Assamese
  • Awadhi flag Awadhi
  • Aymara flag Aymara
  • азербејџански flag азербејџански
  • Balinese flag Balinese
  • Bambara flag Bambara
  • Bashkir flag Bashkir
  • баскиски flag баскиски
  • Batak Karo flag Batak Karo
  • Batak Simalungun flag Batak Simalungun
  • Batak Toba flag Batak Toba
  • белоруски flag белоруски
  • Bemba flag Bemba
  • бенгалски flag бенгалски
  • Betawi flag Betawi
  • Bhojpuri flag Bhojpuri
  • Bikol flag Bikol
  • босански flag босански
  • бретонски flag бретонски
  • бугарски flag бугарски
  • Burmese flag Burmese
  • Buryat flag Buryat
  • Cantonese flag Cantonese
  • каталонски flag каталонски
  • Cebuano flag Cebuano
  • Chichewa flag Chichewa
  • кинески flag кинески
  • Chinese (Traditional) flag Chinese (Traditional)
  • Chuvash flag Chuvash
  • корзикански flag корзикански
  • Crimean Tatar flag Crimean Tatar
  • хрватски flag хрватски
  • чешки flag чешки
  • дански flag дански
  • Dhivehi flag Dhivehi
  • Dinka flag Dinka
  • Dogri flag Dogri
  • Dombe flag Dombe
  • холандски flag холандски
  • Dzongkha flag Dzongkha
  • есперанто flag есперанто
  • естонски flag естонски
  • Ewe flag Ewe
  • фарски flag фарски
  • Fb Cb flag Fb Cb
  • Fb Cx flag Fb Cx
  • Fb Fn flag Fb Fn
  • Fb Sy flag Fb Sy
  • Fb Sz flag Fb Sz
  • Fb Tz flag Fb Tz
  • Fb Zz flag Fb Zz
  • Fijian flag Fijian
  • Filipino flag Filipino
  • фински flag фински
  • француски flag француски
  • French (Canada) flag French (Canada)
  • Fulah flag Fulah
  • Ga flag Ga
  • галициски flag галициски
  • грузиски flag грузиски
  • германски flag германски
  • грчки flag грчки
  • гварански flag гварански
  • гуџарати flag гуџарати
  • Haitian Creole flag Haitian Creole
  • Hakha Chin flag Hakha Chin
  • хауса flag хауса
  • Hawaiian flag Hawaiian
  • хебрејски flag хебрејски
  • Hiligaynon flag Hiligaynon
  • хинди flag хинди
  • Hmong flag Hmong
  • унгарски flag унгарски
  • Hunsrik flag Hunsrik
  • исландски flag исландски
  • Igbo flag Igbo
  • Ilocano flag Ilocano
  • Inuktitut flag Inuktitut
  • Inupiaq flag Inupiaq
  • ирски flag ирски
  • италијански flag италијански
  • јапонски flag јапонски
  • Javanese flag Javanese
  • каннада flag каннада
  • Kapampangan flag Kapampangan
  • казашки flag казашки
  • кмерски flag кмерски
  • Kiga flag Kiga
  • Kinyarwanda flag Kinyarwanda
  • Kituba flag Kituba
  • Konkani flag Konkani
  • корејски flag корејски
  • Krio flag Krio
  • курдски flag курдски
  • Kurdish (Sorani) flag Kurdish (Sorani)
  • киргиски flag киргиски
  • лаошки flag лаошки
  • Latgalian flag Latgalian
  • Latin flag Latin
  • латвиски flag латвиски
  • Ligurian flag Ligurian
  • Limburgish flag Limburgish
  • Lingala flag Lingala
  • литвански flag литвански
  • Lombard flag Lombard
  • Luganda flag Luganda
  • Luo flag Luo
  • Luxembourgish flag Luxembourgish
  • македонски flag македонски
  • Maithili flag Maithili
  • Makassar flag Makassar
  • Malagasy flag Malagasy
  • малајски flag малајски
  • Malay (Jawi) flag Malay (Jawi)
  • малајалски flag малајалски
  • малтешки flag малтешки
  • Maori flag Maori
  • марати flag марати
  • Meadow Mari flag Meadow Mari
  • Meiteilon (Manipuri) flag Meiteilon (Manipuri)
  • Minang flag Minang
  • Mizo flag Mizo
  • монголски flag монголски
  • Ndebele (South) flag Ndebele (South)
  • Nepalbhasa (Newari) flag Nepalbhasa (Newari)
  • непалски flag непалски
  • норвешки букмол flag норвешки букмол
  • норвешки нинорск flag норвешки нинорск
  • Nuer flag Nuer
  • Occitan flag Occitan
  • одија flag одија
  • Oromo flag Oromo
  • Pangasinan flag Pangasinan
  • Papiamento flag Papiamento
  • паштунски flag паштунски
  • персиски flag персиски
  • полски flag полски
  • португалски flag португалски
  • Portuguese (Portugal) flag Portuguese (Portugal)
  • пенџапски flag пенџапски
  • Punjabi (Shahmukhi) flag Punjabi (Shahmukhi)
  • Quechua flag Quechua
  • Romani flag Romani
  • романски flag романски
  • Rundi flag Rundi
  • руски flag руски
  • Samoan flag Samoan
  • Sango flag Sango
  • Sanskrit flag Sanskrit
  • Sardinian flag Sardinian
  • Scots Gaelic flag Scots Gaelic
  • Sepedi flag Sepedi
  • српски flag српски
  • Sesotho flag Sesotho
  • Seychellois Creole flag Seychellois Creole
  • Shan flag Shan
  • шона flag шона
  • Sicilian flag Sicilian
  • Silesian flag Silesian
  • Sindhi flag Sindhi
  • синхалски flag синхалски
  • словачки flag словачки
  • словенечки flag словенечки
  • сомалиски flag сомалиски
  • шпански flag шпански
  • Sundanese flag Sundanese
  • свахили flag свахили
  • Swati flag Swati
  • шведски flag шведски
  • таџикистански flag таџикистански
  • тамилски flag тамилски
  • татарски flag татарски
  • телугу flag телугу
  • Tetum flag Tetum
  • тајландски flag тајландски
  • Tigrinya flag Tigrinya
  • Tsonga flag Tsonga
  • Tswana flag Tswana
  • турски flag турски
  • Turkmen flag Turkmen
  • Twi flag Twi
  • украински flag украински
  • урду flag урду
  • Uyghur flag Uyghur
  • узбечки flag узбечки
  • виетнамски flag виетнамски
  • велшки flag велшки
  • западнофризиски flag западнофризиски
  • Xhosa flag Xhosa
  • Yiddish flag Yiddish
  • Yoruba flag Yoruba
  • Yucatec Maya flag Yucatec Maya
  • Zulu flag Zulu