Vevioz Enterprise Logo
  • オンライン 21
  • ゲスト
    • ログイン
    • 登録
    • ナイトモード
chongthamgiaphat Cover Image
User Image
ドラッグしてカバーの位置を変更
chongthamgiaphat Profile Picture
chongthamgiaphat
  • タイムライン
  • 写真
  • 動画
  • More
    • タイムライン
    • 写真
    • 動画
    • グループ
    • いいね
    • 続く20
    • フォロワー3
    情報
  • 0 投稿
  • https://chongthamgiaphat.net/

  • 女性
  • 30-11--1
  • に住んでいます Vietnam
約

Sika TopSeal 107 – Giải Pháp Chống Thấm Ưu Việt Cho Mọi Công Trình
Giới Thiệu Chung
➡️➡️➡️ chống thấm đáy tầng hầm : <a href="https://chongthamgiaphat.net/dich-vu/chong-tham-tang-ham">https://chongthamgiaphat.net/dich-vu/chong-tham-tang-ham</a>
Sika TopSeal 107 là một loại vữa chống thấm hai thành phần, được cải tiến từ gốc xi măng và polyme, chuyên dùng để bảo vệ và chống thấm cho các bề mặt bê tông và vữa. Sản phẩm này được thiết kế để ngăn chặn sự xâm nhập của nước, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho công trình.​
Chống Thấm Thành Tâm
+4
Phương Đông JSC
+4
Sika
+4

Thành Phần Cấu Tạo
Thành phần A (chất lỏng): Chứa các hợp chất polyme và phụ gia đặc biệt, giúp tăng cường khả năng chống thấm và kết dính.

Thành phần B (bột): Gồm xi măng và các chất độn, tạo nên độ sệt và khả năng che phủ tốt cho hỗn hợp sau khi trộn.​

Ưu Điểm Nổi Bật
Khả năng chống thấm cao: Chịu được áp lực nước lớn, phù hợp cho cả bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nước.

Độ bám dính tốt: Liên kết chặt chẽ với bề mặt bê tông và vữa, không bị bong tróc.

Dễ thi công: Có thể thi công bằng bay, chổi hoặc máy phun, thuận tiện cho nhiều loại công trình.

An toàn cho sức khỏe: Không chứa các chất độc hại, phù hợp cho các công trình chứa nước sinh hoạt.​
Chống Thấm Thành Tâm
+3
sikanghean.com
+3
Phương Đông JSC
+3

Ứng Dụng Thực Tế
Sika TopSeal 107 được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục sau:​

Chống thấm cho bể nước, bể bơi.

Chống thấm tầng hầm, ban công, sân thượng.

Bảo vệ tường chắn, cầu, và các cấu kiện bê tông khác.

Trám các vết nứt nhỏ, không hoạt động trên bề mặt bê tông.​
Sika
phugiachongtham24h.com
+3
Phương Nam Cons
+3
sikanghean.com
+3

Hướng Dẫn Thi Công
Chuẩn Bị Bề Mặt
Làm sạch bề mặt khỏi bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất khác.

Bề mặt cần được làm ẩm nhưng không để đọng nước.​

Pha Trộn
Trộn thành phần B vào thành phần A theo tỷ lệ 1:4 (A:B theo khối lượng), khuấy đều đến khi đạt độ sệt như hồ dầu.​
Sika
+4
Chống Thấm Thành Tâm
+4
Phương Đông JSC
+4

Thi Công
Áp dụng lớp thứ nhất bằng bay hoặc chổi, đảm bảo phủ đều bề mặt.

Sau 4–8 giờ (tùy điều kiện thời tiết), thi công lớp thứ hai tương tự.

Để đạt hiệu quả chống thấm tối ưu, nên thi công ít nhất hai lớp.​
sikanghean.com
+2
Chống Thấm Thành Tâm
+2
Phương Đông JSC
+2
sikanghean.com
+3
phugiachongtham24h.com
+3
Chống Thấm Thành Tâm
+3

Thông Số Kỹ Thuật
Dạng/màu: Thành phần A – chất lỏng trắng; Thành phần B – bột xám.

Đóng gói: Bộ 25 kg (A + B).

Tỷ lệ trộn: A:B = 1:4 (theo khối lượng).

Định mức tiêu thụ:

1.5 kg/m²/lớp cho khu vực áp lực nước thấp.

2.0 kg/m²/lớp cho khu vực áp lực nước cao.

Thời gian thi công: Khoảng 30 phút ở 27°C, độ ẩm 65%.

Nhiệt độ thi công: Từ 8°C đến 40°C.​
sikanghean.com
+5
phugiachongtham24h.com
+5
Chống Thấm Thành Tâm
+5
Phương Đông JSC
+4
Sika
+4
phugiachongtham24h.com
+4

Lưu Ý Khi Sử Dụng
Không thi công khi nhiệt độ dưới 8°C hoặc trên 40°C.

Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong quá trình bảo dưỡng.

Không sử dụng cho các bề mặt chịu ma sát hoặc đi lại thường xuyên nếu không có lớp bảo vệ bổ sung.​
sikanghean.com

Sika TopSeal 107 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần giải pháp chống thấm hiệu quả và bền vững. Với khả năng thi công linh hoạt và hiệu suất vượt trội, sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong xây dựng hiện đại.

    アルバム 
    (0)
    続く 
    (20)
  • Team NextDoor
    Surah Yaseen
    988**** studio
    Rame yaman
    Buy Verified Venmo Accounts
    Gersi dervis
    bay789 love
    Vin777 Nha cai
    SV 88
    フォロワー 
    (3)
  • Lena Gu
    Buckley Hawkins
    Signin Coinbase
    いいね 
    (0)
    グループ 
    (0)

© 2026 Vevioz Enterprise

言語

  • 約
  • ブログ
  • お問い合わせ
  • 開発者
  • もっと
    • プライバシーポリシー
    • 利用規約
    • 払い戻しをリクエストする
chongthamgiaphat はまだ何も投稿していません

友達から外す

友達を解除してもよろしいですか?

このユーザーを報告

重要!

このメンバーを家族から削除してもよろしいですか?

あなたは突いた Chongthamgiaphat

新しいメンバーがファミリー リストに正常に追加されました。

アバターをトリミングする

avatar

© 2026 Vevioz Enterprise

  • 家
  • 約
  • お問い合わせ
  • プライバシーポリシー
  • 利用規約
  • 払い戻しをリクエストする
  • ブログ
  • 開発者
言語

© 2026 Vevioz Enterprise

  • 家
  • 約
  • お問い合わせ
  • プライバシーポリシー
  • 利用規約
  • 払い戻しをリクエストする
  • ブログ
  • 開発者
言語

コメントは正常に報告されました。

投稿がタイムラインに正常に追加されました!

5000 人の友達の上限に達しました!

ファイル サイズ エラー: ファイルが許可された制限 (2 MB) を超えているため、アップロードできません。

ファイルをアップロードできません: このファイルの種類はサポートされていません。

アップロードした画像にアダルト コンテンツが含まれていることが検出されたため、アップロード プロセスを拒否しました。

グループで投稿を共有する

ページに共有する

ユーザーに共有

投稿が送信されました。すぐにコンテンツを確認します。

画像、動画、音声ファイルをアップロードするには、プロ メンバーにアップグレードする必要があります。 Proになる

オファーを編集

0%
Vevioz Pro
Premium Feature
Fitur menyisipkan / share link hanya untuk pengguna Pro.
Close this dialog

ウォレットで支払う

住所を削除する

このアドレスを削除してもよろしいですか?

支払いアラート

アイテムを購入しようとしています。続行しますか?
払い戻しをリクエストする

言語

  • 英語 flag 英語
  • インドネシア語 flag インドネシア語
  • Abkhaz flag Abkhaz
  • Acehnese flag Acehnese
  • Acholi flag Acholi
  • アフリカーンス語 flag アフリカーンス語
  • アルバニア語 flag アルバニア語
  • Alur flag Alur
  • アムハラ語 flag アムハラ語
  • アラビア語 flag アラビア語
  • アルメニア語 flag アルメニア語
  • Assamese flag Assamese
  • Awadhi flag Awadhi
  • Aymara flag Aymara
  • アゼルバイジャン語 flag アゼルバイジャン語
  • Balinese flag Balinese
  • Bambara flag Bambara
  • Bashkir flag Bashkir
  • バスク語 flag バスク語
  • Batak Karo flag Batak Karo
  • Batak Simalungun flag Batak Simalungun
  • Batak Toba flag Batak Toba
  • ベラルーシ語 flag ベラルーシ語
  • Bemba flag Bemba
  • ベンガル語 flag ベンガル語
  • Betawi flag Betawi
  • Bhojpuri flag Bhojpuri
  • Bikol flag Bikol
  • ボスニア語 flag ボスニア語
  • ブルトン語 flag ブルトン語
  • ブルガリア語 flag ブルガリア語
  • Burmese flag Burmese
  • Buryat flag Buryat
  • Cantonese flag Cantonese
  • カタロニア語 flag カタロニア語
  • Cebuano flag Cebuano
  • Chichewa flag Chichewa
  • 中国語 flag 中国語
  • Chinese (Traditional) flag Chinese (Traditional)
  • Chuvash flag Chuvash
  • コルシカ語 flag コルシカ語
  • Crimean Tatar flag Crimean Tatar
  • クロアチア語 flag クロアチア語
  • チェコ語 flag チェコ語
  • デンマーク語 flag デンマーク語
  • Dhivehi flag Dhivehi
  • Dinka flag Dinka
  • Dogri flag Dogri
  • Dombe flag Dombe
  • オランダ語 flag オランダ語
  • Dzongkha flag Dzongkha
  • エスペラント語 flag エスペラント語
  • エストニア語 flag エストニア語
  • Ewe flag Ewe
  • フェロー語 flag フェロー語
  • Fb Cb flag Fb Cb
  • Fb Cx flag Fb Cx
  • Fb Fn flag Fb Fn
  • Fb Sy flag Fb Sy
  • Fb Sz flag Fb Sz
  • Fb Tz flag Fb Tz
  • Fb Zz flag Fb Zz
  • Fijian flag Fijian
  • Filipino flag Filipino
  • フィンランド語 flag フィンランド語
  • フランス語 flag フランス語
  • French (Canada) flag French (Canada)
  • Fulah flag Fulah
  • Ga flag Ga
  • ガリシア語 flag ガリシア語
  • ジョージア語 flag ジョージア語
  • ドイツ語 flag ドイツ語
  • ギリシャ語 flag ギリシャ語
  • グアラニー語 flag グアラニー語
  • グジャラート語 flag グジャラート語
  • Haitian Creole flag Haitian Creole
  • Hakha Chin flag Hakha Chin
  • ハウサ語 flag ハウサ語
  • Hawaiian flag Hawaiian
  • ヘブライ語 flag ヘブライ語
  • Hiligaynon flag Hiligaynon
  • ヒンディー語 flag ヒンディー語
  • Hmong flag Hmong
  • ハンガリー語 flag ハンガリー語
  • Hunsrik flag Hunsrik
  • アイスランド語 flag アイスランド語
  • Igbo flag Igbo
  • Ilocano flag Ilocano
  • Inuktitut flag Inuktitut
  • Inupiaq flag Inupiaq
  • アイルランド語 flag アイルランド語
  • イタリア語 flag イタリア語
  • 日本語 flag 日本語
  • Javanese flag Javanese
  • カンナダ語 flag カンナダ語
  • Kapampangan flag Kapampangan
  • カザフ語 flag カザフ語
  • クメール語 flag クメール語
  • Kiga flag Kiga
  • Kinyarwanda flag Kinyarwanda
  • Kituba flag Kituba
  • Konkani flag Konkani
  • 韓国語 flag 韓国語
  • Krio flag Krio
  • クルド語 flag クルド語
  • Kurdish (Sorani) flag Kurdish (Sorani)
  • キルギス語 flag キルギス語
  • ラオ語 flag ラオ語
  • Latgalian flag Latgalian
  • Latin flag Latin
  • ラトビア語 flag ラトビア語
  • Ligurian flag Ligurian
  • Limburgish flag Limburgish
  • Lingala flag Lingala
  • リトアニア語 flag リトアニア語
  • Lombard flag Lombard
  • Luganda flag Luganda
  • Luo flag Luo
  • Luxembourgish flag Luxembourgish
  • マケドニア語 flag マケドニア語
  • Maithili flag Maithili
  • Makassar flag Makassar
  • Malagasy flag Malagasy
  • マレー語 flag マレー語
  • Malay (Jawi) flag Malay (Jawi)
  • マラヤーラム語 flag マラヤーラム語
  • マルタ語 flag マルタ語
  • Maori flag Maori
  • マラーティー語 flag マラーティー語
  • Meadow Mari flag Meadow Mari
  • Meiteilon (Manipuri) flag Meiteilon (Manipuri)
  • Minang flag Minang
  • Mizo flag Mizo
  • モンゴル語 flag モンゴル語
  • Ndebele (South) flag Ndebele (South)
  • Nepalbhasa (Newari) flag Nepalbhasa (Newari)
  • ネパール語 flag ネパール語
  • ノルウェー語(ブークモール) flag ノルウェー語(ブークモール)
  • ノルウェー語(ニーノシュク) flag ノルウェー語(ニーノシュク)
  • Nuer flag Nuer
  • Occitan flag Occitan
  • オディア語 flag オディア語
  • Oromo flag Oromo
  • Pangasinan flag Pangasinan
  • Papiamento flag Papiamento
  • パシュトゥー語 flag パシュトゥー語
  • ペルシア語 flag ペルシア語
  • ポーランド語 flag ポーランド語
  • ポルトガル語 flag ポルトガル語
  • Portuguese (Portugal) flag Portuguese (Portugal)
  • パンジャブ語 flag パンジャブ語
  • Punjabi (Shahmukhi) flag Punjabi (Shahmukhi)
  • Quechua flag Quechua
  • Romani flag Romani
  • ルーマニア語 flag ルーマニア語
  • Rundi flag Rundi
  • ロシア語 flag ロシア語
  • Samoan flag Samoan
  • Sango flag Sango
  • Sanskrit flag Sanskrit
  • Sardinian flag Sardinian
  • Scots Gaelic flag Scots Gaelic
  • Sepedi flag Sepedi
  • セルビア語 flag セルビア語
  • Sesotho flag Sesotho
  • Seychellois Creole flag Seychellois Creole
  • Shan flag Shan
  • ショナ語 flag ショナ語
  • Sicilian flag Sicilian
  • Silesian flag Silesian
  • Sindhi flag Sindhi
  • シンハラ語 flag シンハラ語
  • スロバキア語 flag スロバキア語
  • スロベニア語 flag スロベニア語
  • ソマリ語 flag ソマリ語
  • スペイン語 flag スペイン語
  • Sundanese flag Sundanese
  • スワヒリ語 flag スワヒリ語
  • Swati flag Swati
  • スウェーデン語 flag スウェーデン語
  • タジク語 flag タジク語
  • タミル語 flag タミル語
  • タタール語 flag タタール語
  • テルグ語 flag テルグ語
  • Tetum flag Tetum
  • タイ語 flag タイ語
  • Tigrinya flag Tigrinya
  • Tsonga flag Tsonga
  • Tswana flag Tswana
  • トルコ語 flag トルコ語
  • Turkmen flag Turkmen
  • Twi flag Twi
  • ウクライナ語 flag ウクライナ語
  • ウルドゥー語 flag ウルドゥー語
  • Uyghur flag Uyghur
  • ウズベク語 flag ウズベク語
  • ベトナム語 flag ベトナム語
  • ウェールズ語 flag ウェールズ語
  • 西フリジア語 flag 西フリジア語
  • Xhosa flag Xhosa
  • Yiddish flag Yiddish
  • Yoruba flag Yoruba
  • Yucatec Maya flag Yucatec Maya
  • Zulu flag Zulu