Vevioz Enterprise Logo
  • ออนไลน์ 0
  • แขก
    • เข้าสู่ระบบ
    • ลงทะเบียน
    • โหมดกลางคืน
Vstep Vietnam Cover Image
User Image
ลากเพื่อจัดตำแหน่งฝาครอบใหม่
Vstep Vietnam Profile Picture
Vstep Vietnam
  • ไทม์ไลน์
  • รูปภาพ
  • วิดีโอ
  • More
    • ไทม์ไลน์
    • รูปภาพ
    • วิดีโอ
    • กลุ่ม
    • ไลค์
    • กำลังติดตาม20
    • ผู้ติดตาม18
    ข้อมูล
  • 0 โพสต์
  • https://chungchitienganhtinhoc.net/

  • ชาย
  • 10-10-90
  • ใช้ชีวิตอยู่ใน Vietnam
  • ตั้งอยู่ใน 5/1 Phạm Văn Bạch,Yên Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội
  • เข้าสู่ระบบ
เกี่ยวกับ

Vstep Việt Nam, thành lập năm 2020, đặt mục tiêu trở thành đơn vị hàng đầu trong luyện thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP. Ban đầu, Vstep Việt Nam tập trung cung cấp các khóa học bám sát cấu trúc đề thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhằm đáp ứng nhu cầu của học sinh, sinh viên và người đi làm trong việc đạt chứng chỉ để tốt nghiệp hoặc thăng tiến.
Qua thời gian, Vstep Việt Nam xây dựng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm từ các trường đại học uy tín như Đại học Sư phạm Hà Nội và Đại học Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội. Đơn vị luôn cập nhật phương pháp giảng dạy và tài liệu ôn thi mới nhất, giúp học viên ôn luyện hiệu quả các cấp độ A2, B1, B2 VSTEP.
Đối tác
Vstep Việt Nam tự hào hợp tác với các trường đại học lớn trên cả nước trong việc đào tạo và tổ chức các khóa luyện thi VSTEP. Chúng tôi làm việc với các giảng viên giàu kinh nghiệm từ các trường đại học uy tín, những người đã tham gia trực tiếp vào việc biên soạn và chấm thi các kỳ thi VSTEP. Sự hợp tác này đảm bảo rằng chương trình học của chúng tôi luôn bám sát cấu trúc đề thi và mang lại chất lượng đào tạo tốt nhất cho học viên.
Thành tựu
Vstep Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể kể từ khi thành lập vào năm 2020. Với sự cam kết về chất lượng và uy tín, thương hiệu đã giúp hàng ngàn học viên trên cả nước đạt được chứng chỉ VSTEP ở các cấp độ A2, B1, B2. Tỷ lệ thi đậu của học viên tại Vstep Việt Nam luôn duy trì ở mức cao, lên đến 95%, nhờ vào chương trình học bám sát đề thi và đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp.
Ngoài ra, Vstep Việt Nam cũng đã xây dựng một hệ thống học tập linh hoạt, kết hợp giữa hình thức học trực tiếp và trực tuyến, giúp học viên dễ dàng tiếp cận chương trình dù ở bất cứ đâu. Những thành tựu này không chỉ khẳng định vị thế của thương hiệu trong lĩnh vực luyện thi VSTEP mà còn nâng cao uy tín của Vstep Việt Nam trên thị trường giáo dục.
Phản hồi từ học viên
Vstep Việt Nam nhận được nhiều phản hồi tích cực từ học viên sau khi hoàn thành các khóa luyện thi VSTEP. Nhiều học viên chia sẻ rằng chương trình học được thiết kế khoa học, bám sát đề thi thực tế, giúp họ tự tin hơn khi bước vào kỳ thi. Đặc biệt, sự tận tâm và chuyên nghiệp của đội ngũ giảng viên đã để lại ấn tượng mạnh mẽ, giúp học viên cải thiện kỹ năng nhanh chóng và đạt được kết quả cao.
Học viên cũng đánh giá cao sự linh hoạt của các khóa học, từ lịch học cho đến hình thức học trực tuyến, phù hợp với những người bận rộn. Tỷ lệ thi đậu cao và sự hỗ trợ nhiệt tình của trung tâm trong suốt quá trình học đã khẳng định uy tín của Vstep Việt Nam trong lĩnh vực luyện thi VSTEP.
Thông tin liên hệ
Trụ sở: 5/1 Phạm Văn Bạch,Yên Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội
Điện thoại: 0369830812
Email: vstepvietnam@gmail.com
Website: https://chungchitienganhtinhoc.net/

    อัลบั้ม 
    (0)
    กำลังติดตาม 
    (20)
  • Wedding Band Wala
    Mai Surfing Bali
    Nick John
    S666
    Simply Car Mats
    Asic Miner compare
    Ku bet
    Mens Wallet
    Điện Tử Điện Lạnh Hồng Phúc
    ผู้ติดตาม 
    (18)
  • BNBN pl
    k8cc wiki
    Naked Dwag Antler Chews
    DAFABET cam
    Saif Ahmed
    Cakhiatvzcam CakhiaTV
    0rr88 net
    77betwdcom
    Sabbir Ali
    ไลค์ 
    (0)
    กลุ่ม 
    (0)

© 2026 Vevioz Enterprise

ภาษา

  • เกี่ยวกับ
  • บล็อก
  • ติดต่อเรา
  • นักพัฒนา
  • มากกว่า
    • นโยบายความเป็นส่วนตัว
    • ข้อกำหนดในการใช้งาน
    • ขอคืนเงิน
Vstep Vietnam ยังไม่ได้โพสต์อะไรเลย

เลิกเป็นเพื่อน

คุณแน่ใจหรือไม่ว่าต้องการลบเพื่อน?

รายงานผู้ใช้รายนี้

สำคัญ!

คุณแน่ใจหรือไม่ว่าต้องการลบสมาชิกคนนี้ออกจากครอบครัวของคุณ?

คุณได้แหย่เข้าไปแล้ว Vstepvietnam

เพิ่มสมาชิกใหม่เข้าสู่รายชื่อครอบครัวของคุณเรียบร้อยแล้ว!

ตัดภาพอวาตาร์ของคุณ

avatar

© 2026 Vevioz Enterprise

  • บ้าน
  • เกี่ยวกับ
  • ติดต่อเรา
  • นโยบายความเป็นส่วนตัว
  • ข้อกำหนดในการใช้งาน
  • ขอคืนเงิน
  • บล็อก
  • นักพัฒนา
ภาษา

© 2026 Vevioz Enterprise

  • บ้าน
  • เกี่ยวกับ
  • ติดต่อเรา
  • นโยบายความเป็นส่วนตัว
  • ข้อกำหนดในการใช้งาน
  • ขอคืนเงิน
  • บล็อก
  • นักพัฒนา
ภาษา

รายงานความคิดเห็นสำเร็จแล้ว

เพิ่มโพสต์ลงในไทม์ไลน์ของคุณเรียบร้อยแล้ว!

คุณมีเพื่อนใน 5000 ครบจำนวนที่กำหนดแล้ว!

File size error: The file exceeds allowed the limit (2 MB) and can not be uploaded.

ไม่สามารถอัปโหลดไฟล์ได้: ไฟล์ประเภทนี้ไม่ได้รับการสนับสนุน

เราตรวจพบเนื้อหาที่ไม่เหมาะสมในภาพที่คุณอัปโหลด ดังนั้นเราจึงปฏิเสธการอัปโหลดของคุณ

แชร์โพสต์ในกลุ่ม

แชร์ไปยังเพจ

แชร์ให้ผู้ใช้

ข้อความของคุณถูกส่งเรียบร้อยแล้ว เราจะตรวจสอบเนื้อหาของคุณในเร็วๆ นี้

ในการอัปโหลดรูปภาพ วิดีโอ และไฟล์เสียง คุณต้องอัปเกรดเป็นสมาชิกแบบโปรก่อน เป็น Pro

แก้ไขข้อเสนอ

0%
Vevioz Pro
Premium Feature
Fitur menyisipkan / share link hanya untuk pengguna Pro.
Close this dialog

ชำระเงินผ่านกระเป๋าเงินดิจิทัล

ลบที่อยู่ของคุณ

คุณแน่ใจหรือไม่ว่าต้องการลบที่อยู่อีเมลนี้?

การแจ้งเตือนการชำระเงิน

คุณกำลังจะซื้อสินค้า คุณต้องการดำเนินการต่อหรือไม่?
ขอคืนเงิน

ภาษา

  • อังกฤษ flag อังกฤษ
  • อินโดนีเซีย flag อินโดนีเซีย
  • Abkhaz flag Abkhaz
  • Acehnese flag Acehnese
  • Acholi flag Acholi
  • แอฟริกานส์ flag แอฟริกานส์
  • แอลเบเนีย flag แอลเบเนีย
  • Alur flag Alur
  • อัมฮารา flag อัมฮารา
  • อาหรับ flag อาหรับ
  • อาร์เมเนีย flag อาร์เมเนีย
  • Assamese flag Assamese
  • Awadhi flag Awadhi
  • Aymara flag Aymara
  • อาเซอร์ไบจาน flag อาเซอร์ไบจาน
  • Balinese flag Balinese
  • Bambara flag Bambara
  • Bashkir flag Bashkir
  • บาสก์ flag บาสก์
  • Batak Karo flag Batak Karo
  • Batak Simalungun flag Batak Simalungun
  • Batak Toba flag Batak Toba
  • เบลารุส flag เบลารุส
  • Bemba flag Bemba
  • บังกลา flag บังกลา
  • Betawi flag Betawi
  • Bhojpuri flag Bhojpuri
  • Bikol flag Bikol
  • บอสเนีย flag บอสเนีย
  • เบรตัน flag เบรตัน
  • บัลแกเรีย flag บัลแกเรีย
  • Burmese flag Burmese
  • Buryat flag Buryat
  • Cantonese flag Cantonese
  • คาตาลัน flag คาตาลัน
  • Cebuano flag Cebuano
  • Chichewa flag Chichewa
  • จีน flag จีน
  • Chinese (Traditional) flag Chinese (Traditional)
  • Chuvash flag Chuvash
  • คอร์ซิกา flag คอร์ซิกา
  • Crimean Tatar flag Crimean Tatar
  • โครเอเชีย flag โครเอเชีย
  • เช็ก flag เช็ก
  • เดนมาร์ก flag เดนมาร์ก
  • Dhivehi flag Dhivehi
  • Dinka flag Dinka
  • Dogri flag Dogri
  • Dombe flag Dombe
  • ดัตช์ flag ดัตช์
  • Dzongkha flag Dzongkha
  • เอสเปรันโต flag เอสเปรันโต
  • เอสโตเนีย flag เอสโตเนีย
  • Ewe flag Ewe
  • แฟโร flag แฟโร
  • Fb Cb flag Fb Cb
  • Fb Cx flag Fb Cx
  • Fb Fn flag Fb Fn
  • Fb Sy flag Fb Sy
  • Fb Sz flag Fb Sz
  • Fb Tz flag Fb Tz
  • Fb Zz flag Fb Zz
  • Fijian flag Fijian
  • Filipino flag Filipino
  • ฟินแลนด์ flag ฟินแลนด์
  • ฝรั่งเศส flag ฝรั่งเศส
  • French (Canada) flag French (Canada)
  • Fulah flag Fulah
  • Ga flag Ga
  • กาลิเซีย flag กาลิเซีย
  • จอร์เจีย flag จอร์เจีย
  • เยอรมัน flag เยอรมัน
  • กรีก flag กรีก
  • กัวรานี flag กัวรานี
  • คุชราต flag คุชราต
  • Haitian Creole flag Haitian Creole
  • Hakha Chin flag Hakha Chin
  • เฮาซา flag เฮาซา
  • Hawaiian flag Hawaiian
  • ฮิบรู flag ฮิบรู
  • Hiligaynon flag Hiligaynon
  • ฮินดี flag ฮินดี
  • Hmong flag Hmong
  • ฮังการี flag ฮังการี
  • Hunsrik flag Hunsrik
  • ไอซ์แลนด์ flag ไอซ์แลนด์
  • Igbo flag Igbo
  • Ilocano flag Ilocano
  • Inuktitut flag Inuktitut
  • Inupiaq flag Inupiaq
  • ไอริช flag ไอริช
  • อิตาลี flag อิตาลี
  • ญี่ปุ่น flag ญี่ปุ่น
  • Javanese flag Javanese
  • กันนาดา flag กันนาดา
  • Kapampangan flag Kapampangan
  • คาซัค flag คาซัค
  • เขมร flag เขมร
  • Kiga flag Kiga
  • Kinyarwanda flag Kinyarwanda
  • Kituba flag Kituba
  • Konkani flag Konkani
  • เกาหลี flag เกาหลี
  • Krio flag Krio
  • เคิร์ด flag เคิร์ด
  • Kurdish (Sorani) flag Kurdish (Sorani)
  • คีร์กีซ flag คีร์กีซ
  • ลาว flag ลาว
  • Latgalian flag Latgalian
  • Latin flag Latin
  • ลัตเวีย flag ลัตเวีย
  • Ligurian flag Ligurian
  • Limburgish flag Limburgish
  • Lingala flag Lingala
  • ลิทัวเนีย flag ลิทัวเนีย
  • Lombard flag Lombard
  • Luganda flag Luganda
  • Luo flag Luo
  • Luxembourgish flag Luxembourgish
  • มาซิโดเนีย flag มาซิโดเนีย
  • Maithili flag Maithili
  • Makassar flag Makassar
  • Malagasy flag Malagasy
  • มาเลย์ flag มาเลย์
  • Malay (Jawi) flag Malay (Jawi)
  • มาลายาลัม flag มาลายาลัม
  • มอลตา flag มอลตา
  • Maori flag Maori
  • มราฐี flag มราฐี
  • Meadow Mari flag Meadow Mari
  • Meiteilon (Manipuri) flag Meiteilon (Manipuri)
  • Minang flag Minang
  • Mizo flag Mizo
  • มองโกเลีย flag มองโกเลีย
  • Ndebele (South) flag Ndebele (South)
  • Nepalbhasa (Newari) flag Nepalbhasa (Newari)
  • เนปาล flag เนปาล
  • นอร์เวย์บุคมอล flag นอร์เวย์บุคมอล
  • นอร์เวย์นีนอสก์ flag นอร์เวย์นีนอสก์
  • Nuer flag Nuer
  • Occitan flag Occitan
  • โอดิยา flag โอดิยา
  • Oromo flag Oromo
  • Pangasinan flag Pangasinan
  • Papiamento flag Papiamento
  • พัชโต flag พัชโต
  • เปอร์เซีย flag เปอร์เซีย
  • โปแลนด์ flag โปแลนด์
  • โปรตุเกส flag โปรตุเกส
  • Portuguese (Portugal) flag Portuguese (Portugal)
  • ปัญจาบ flag ปัญจาบ
  • Punjabi (Shahmukhi) flag Punjabi (Shahmukhi)
  • Quechua flag Quechua
  • Romani flag Romani
  • โรมาเนีย flag โรมาเนีย
  • Rundi flag Rundi
  • รัสเซีย flag รัสเซีย
  • Samoan flag Samoan
  • Sango flag Sango
  • Sanskrit flag Sanskrit
  • Sardinian flag Sardinian
  • Scots Gaelic flag Scots Gaelic
  • Sepedi flag Sepedi
  • เซอร์เบีย flag เซอร์เบีย
  • Sesotho flag Sesotho
  • Seychellois Creole flag Seychellois Creole
  • Shan flag Shan
  • โชนา flag โชนา
  • Sicilian flag Sicilian
  • Silesian flag Silesian
  • Sindhi flag Sindhi
  • สิงหล flag สิงหล
  • สโลวัก flag สโลวัก
  • สโลวีเนีย flag สโลวีเนีย
  • โซมาลี flag โซมาลี
  • สเปน flag สเปน
  • Sundanese flag Sundanese
  • สวาฮีลี flag สวาฮีลี
  • Swati flag Swati
  • สวีเดน flag สวีเดน
  • ทาจิก flag ทาจิก
  • ทมิฬ flag ทมิฬ
  • ตาตาร์ flag ตาตาร์
  • เตลูกู flag เตลูกู
  • Tetum flag Tetum
  • ไทย flag ไทย
  • Tigrinya flag Tigrinya
  • Tsonga flag Tsonga
  • Tswana flag Tswana
  • ตุรกี flag ตุรกี
  • Turkmen flag Turkmen
  • Twi flag Twi
  • ยูเครน flag ยูเครน
  • อูรดู flag อูรดู
  • Uyghur flag Uyghur
  • อุซเบก flag อุซเบก
  • เวียดนาม flag เวียดนาม
  • เวลส์ flag เวลส์
  • ฟริเซียนตะวันตก flag ฟริเซียนตะวันตก
  • Xhosa flag Xhosa
  • Yiddish flag Yiddish
  • Yoruba flag Yoruba
  • Yucatec Maya flag Yucatec Maya
  • Zulu flag Zulu