Vevioz Enterprise Logo
  • متصل 21
  • ضيف
    • تسجيل الدخول
    • يسجل
    • وضع النهار
Vstep Vietnam Cover Image
User Image
اسحب لإعادة وضع الغطاء
Vstep Vietnam Profile Picture
Vstep Vietnam
  • الجدول الزمني
  • صور
  • مقاطع فيديو
  • More
    • الجدول الزمني
    • صور
    • مقاطع فيديو
    • المجموعات
    • الإعجابات
    • التالي20
    • المتابعون18
    معلومات
  • 0 دعامات
  • https://chungchitienganhtinhoc.net/

  • ذكر
  • 10-10-90
  • العيش في Vietnam
  • يقع في 5/1 Phạm Văn Bạch,Yên Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội
  • تسجيل الدخول
عن

Vstep Việt Nam, thành lập năm 2020, đặt mục tiêu trở thành đơn vị hàng đầu trong luyện thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP. Ban đầu, Vstep Việt Nam tập trung cung cấp các khóa học bám sát cấu trúc đề thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhằm đáp ứng nhu cầu của học sinh, sinh viên và người đi làm trong việc đạt chứng chỉ để tốt nghiệp hoặc thăng tiến.
Qua thời gian, Vstep Việt Nam xây dựng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm từ các trường đại học uy tín như Đại học Sư phạm Hà Nội và Đại học Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội. Đơn vị luôn cập nhật phương pháp giảng dạy và tài liệu ôn thi mới nhất, giúp học viên ôn luyện hiệu quả các cấp độ A2, B1, B2 VSTEP.
Đối tác
Vstep Việt Nam tự hào hợp tác với các trường đại học lớn trên cả nước trong việc đào tạo và tổ chức các khóa luyện thi VSTEP. Chúng tôi làm việc với các giảng viên giàu kinh nghiệm từ các trường đại học uy tín, những người đã tham gia trực tiếp vào việc biên soạn và chấm thi các kỳ thi VSTEP. Sự hợp tác này đảm bảo rằng chương trình học của chúng tôi luôn bám sát cấu trúc đề thi và mang lại chất lượng đào tạo tốt nhất cho học viên.
Thành tựu
Vstep Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể kể từ khi thành lập vào năm 2020. Với sự cam kết về chất lượng và uy tín, thương hiệu đã giúp hàng ngàn học viên trên cả nước đạt được chứng chỉ VSTEP ở các cấp độ A2, B1, B2. Tỷ lệ thi đậu của học viên tại Vstep Việt Nam luôn duy trì ở mức cao, lên đến 95%, nhờ vào chương trình học bám sát đề thi và đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp.
Ngoài ra, Vstep Việt Nam cũng đã xây dựng một hệ thống học tập linh hoạt, kết hợp giữa hình thức học trực tiếp và trực tuyến, giúp học viên dễ dàng tiếp cận chương trình dù ở bất cứ đâu. Những thành tựu này không chỉ khẳng định vị thế của thương hiệu trong lĩnh vực luyện thi VSTEP mà còn nâng cao uy tín của Vstep Việt Nam trên thị trường giáo dục.
Phản hồi từ học viên
Vstep Việt Nam nhận được nhiều phản hồi tích cực từ học viên sau khi hoàn thành các khóa luyện thi VSTEP. Nhiều học viên chia sẻ rằng chương trình học được thiết kế khoa học, bám sát đề thi thực tế, giúp họ tự tin hơn khi bước vào kỳ thi. Đặc biệt, sự tận tâm và chuyên nghiệp của đội ngũ giảng viên đã để lại ấn tượng mạnh mẽ, giúp học viên cải thiện kỹ năng nhanh chóng và đạt được kết quả cao.
Học viên cũng đánh giá cao sự linh hoạt của các khóa học, từ lịch học cho đến hình thức học trực tuyến, phù hợp với những người bận rộn. Tỷ lệ thi đậu cao và sự hỗ trợ nhiệt tình của trung tâm trong suốt quá trình học đã khẳng định uy tín của Vstep Việt Nam trong lĩnh vực luyện thi VSTEP.
Thông tin liên hệ
Trụ sở: 5/1 Phạm Văn Bạch,Yên Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội
Điện thoại: 0369830812
Email: vstepvietnam@gmail.com
Website: https://chungchitienganhtinhoc.net/

    ألبومات 
    (0)
    التالي 
    (20)
  • Wedding Band Wala
    Mai Surfing Bali
    Nick John
    S666
    Simply Car Mats
    Asic Miner compare
    Ku bet
    Mens Wallet
    Điện Tử Điện Lạnh Hồng Phúc
    المتابعون 
    (18)
  • BNBN pl
    k8cc wiki
    Naked Dwag Antler Chews
    DAFABET cam
    Saif Ahmed
    Cakhiatvzcam CakhiaTV
    0rr88 net
    77betwdcom
    Sabbir Ali
    الإعجابات 
    (0)
    المجموعات 
    (0)

© 2026 Vevioz Enterprise

لغة

  • عن
  • مدونة
  • اتصل بنا
  • المطورون
  • أكثر
    • سياسة الخصوصية
    • شروط الاستخدام
    • طلب استرداد المبلغ
لم ينشر المستخدم Vstep Vietnam أي شيء حتى الآن

إلغاء الصداقة

هل أنت متأكد من رغبتك في إلغاء الصداقة؟

الإبلاغ عن هذا المستخدم

مهم!

هل أنت متأكد من رغبتك في إزالة هذا العضو من عائلتك؟

لقد وخزت Vstepvietnam

تمت إضافة العضو الجديد بنجاح إلى قائمة عائلتك!

قص صورتك الرمزية

avatar

© 2026 Vevioz Enterprise

  • بيت
  • عن
  • اتصل بنا
  • سياسة الخصوصية
  • شروط الاستخدام
  • طلب استرداد المبلغ
  • مدونة
  • المطورون
لغة

© 2026 Vevioz Enterprise

  • بيت
  • عن
  • اتصل بنا
  • سياسة الخصوصية
  • شروط الاستخدام
  • طلب استرداد المبلغ
  • مدونة
  • المطورون
لغة

تم الإبلاغ عن التعليق بنجاح.

تمت إضافة المنشور بنجاح إلى صفحتك الشخصية!

لقد وصلت إلى الحد الأقصى لعدد أصدقائك من 5000!

File size error: The file exceeds allowed the limit (2 MB) and can not be uploaded.

تعذر تحميل الملف: هذا النوع من الملفات غير مدعوم.

لقد اكتشفنا وجود محتوى للبالغين في الصورة التي قمت بتحميلها، لذلك رفضنا عملية التحميل.

مشاركة المنشور في مجموعة

مشاركة على صفحة

مشاركة مع المستخدم

تم إرسال منشورك، وسنقوم بمراجعة محتواك قريباً.

لتحميل الصور والفيديوهات والملفات الصوتية، عليك الترقية إلى العضوية الاحترافية. الترقية إلى الإصدار الاحترافي

تعديل العرض

0%
Vevioz Pro
Premium Feature
Fitur menyisipkan / share link hanya untuk pengguna Pro.
Close this dialog

ادفع عن طريق المحفظة

احذف عنوانك

هل أنت متأكد من رغبتك في حذف هذا العنوان؟

تنبيه الدفع

أنت على وشك شراء المنتجات، هل تريد المتابعة؟
طلب استرداد المبلغ

لغة

  • إنجليزي flag إنجليزي
  • إندونيسيا flag إندونيسيا
  • Abkhaz flag Abkhaz
  • Acehnese flag Acehnese
  • Acholi flag Acholi
  • الأفريكانية flag الأفريكانية
  • الألبانية flag الألبانية
  • Alur flag Alur
  • الأمهرية flag الأمهرية
  • عربي flag عربي
  • الأرمنية flag الأرمنية
  • Assamese flag Assamese
  • Awadhi flag Awadhi
  • Aymara flag Aymara
  • الأذرية flag الأذرية
  • Balinese flag Balinese
  • Bambara flag Bambara
  • Bashkir flag Bashkir
  • الباسكية flag الباسكية
  • Batak Karo flag Batak Karo
  • Batak Simalungun flag Batak Simalungun
  • Batak Toba flag Batak Toba
  • بيلاروسي flag بيلاروسي
  • Bemba flag Bemba
  • Bangla flag Bangla
  • Betawi flag Betawi
  • Bhojpuri flag Bhojpuri
  • Bikol flag Bikol
  • البوسني flag البوسني
  • بريتون flag بريتون
  • البلغارية flag البلغارية
  • Burmese flag Burmese
  • Buryat flag Buryat
  • Cantonese flag Cantonese
  • الكاتالونية flag الكاتالونية
  • Cebuano flag Cebuano
  • Chichewa flag Chichewa
  • الصينية flag الصينية
  • Chinese (Traditional) flag Chinese (Traditional)
  • Chuvash flag Chuvash
  • كورسيكي flag كورسيكي
  • Crimean Tatar flag Crimean Tatar
  • الكرواتية flag الكرواتية
  • التشيك flag التشيك
  • دانماركي flag دانماركي
  • Dhivehi flag Dhivehi
  • Dinka flag Dinka
  • Dogri flag Dogri
  • Dombe flag Dombe
  • هولندي flag هولندي
  • Dzongkha flag Dzongkha
  • الإسبرانتو flag الإسبرانتو
  • الإستونية flag الإستونية
  • Ewe flag Ewe
  • جزر فارو flag جزر فارو
  • Fb Cb flag Fb Cb
  • Fb Cx flag Fb Cx
  • Fb Fn flag Fb Fn
  • Fb Sy flag Fb Sy
  • Fb Sz flag Fb Sz
  • Fb Tz flag Fb Tz
  • Fb Zz flag Fb Zz
  • Fijian flag Fijian
  • Filipino flag Filipino
  • الفنلندية flag الفنلندية
  • فرنسي flag فرنسي
  • French (Canada) flag French (Canada)
  • Fulah flag Fulah
  • Ga flag Ga
  • الجاليكية flag الجاليكية
  • جورجي flag جورجي
  • الألمانية flag الألمانية
  • اليونانية flag اليونانية
  • غواراني flag غواراني
  • الغوجاراتية flag الغوجاراتية
  • Haitian Creole flag Haitian Creole
  • Hakha Chin flag Hakha Chin
  • الهوسا flag الهوسا
  • Hawaiian flag Hawaiian
  • العبرية flag العبرية
  • Hiligaynon flag Hiligaynon
  • الهندية flag الهندية
  • Hmong flag Hmong
  • المجرية flag المجرية
  • Hunsrik flag Hunsrik
  • أيسلندا flag أيسلندا
  • Igbo flag Igbo
  • Ilocano flag Ilocano
  • Inuktitut flag Inuktitut
  • Inupiaq flag Inupiaq
  • أيرلندي flag أيرلندي
  • إيطالي flag إيطالي
  • اليابانية flag اليابانية
  • Javanese flag Javanese
  • الكانادا flag الكانادا
  • Kapampangan flag Kapampangan
  • الكازاخستاني flag الكازاخستاني
  • الخمير flag الخمير
  • Kiga flag Kiga
  • Kinyarwanda flag Kinyarwanda
  • Kituba flag Kituba
  • Konkani flag Konkani
  • كوري flag كوري
  • Krio flag Krio
  • كردي flag كردي
  • Kurdish (Sorani) flag Kurdish (Sorani)
  • قيرغيزستان flag قيرغيزستان
  • لاو flag لاو
  • Latgalian flag Latgalian
  • Latin flag Latin
  • اللاتفية flag اللاتفية
  • Ligurian flag Ligurian
  • Limburgish flag Limburgish
  • Lingala flag Lingala
  • الليتواني flag الليتواني
  • Lombard flag Lombard
  • Luganda flag Luganda
  • Luo flag Luo
  • Luxembourgish flag Luxembourgish
  • المقدوني flag المقدوني
  • Maithili flag Maithili
  • Makassar flag Makassar
  • Malagasy flag Malagasy
  • الملايو flag الملايو
  • Malay (Jawi) flag Malay (Jawi)
  • المالايالامية flag المالايالامية
  • مالطي flag مالطي
  • Maori flag Maori
  • الماراثية flag الماراثية
  • Meadow Mari flag Meadow Mari
  • Meiteilon (Manipuri) flag Meiteilon (Manipuri)
  • Minang flag Minang
  • Mizo flag Mizo
  • المنغولي flag المنغولي
  • Ndebele (South) flag Ndebele (South)
  • Nepalbhasa (Newari) flag Nepalbhasa (Newari)
  • النيبالية flag النيبالية
  • البوكمول النرويجية flag البوكمول النرويجية
  • النرويجية نينورسك flag النرويجية نينورسك
  • Nuer flag Nuer
  • Occitan flag Occitan
  • Odia flag Odia
  • Oromo flag Oromo
  • Pangasinan flag Pangasinan
  • Papiamento flag Papiamento
  • البشتو flag البشتو
  • الفارسية flag الفارسية
  • بولندي flag بولندي
  • البرتغالية flag البرتغالية
  • Portuguese (Portugal) flag Portuguese (Portugal)
  • البنجابية flag البنجابية
  • Punjabi (Shahmukhi) flag Punjabi (Shahmukhi)
  • Quechua flag Quechua
  • Romani flag Romani
  • روماني flag روماني
  • Rundi flag Rundi
  • الروسية flag الروسية
  • Samoan flag Samoan
  • Sango flag Sango
  • Sanskrit flag Sanskrit
  • Sardinian flag Sardinian
  • Scots Gaelic flag Scots Gaelic
  • Sepedi flag Sepedi
  • الصربية flag الصربية
  • Sesotho flag Sesotho
  • Seychellois Creole flag Seychellois Creole
  • Shan flag Shan
  • شونا flag شونا
  • Sicilian flag Sicilian
  • Silesian flag Silesian
  • Sindhi flag Sindhi
  • السنهالية flag السنهالية
  • سلوفاكيا flag سلوفاكيا
  • السلوفيني flag السلوفيني
  • الصومال flag الصومال
  • الأسبانية flag الأسبانية
  • Sundanese flag Sundanese
  • السواحيلية flag السواحيلية
  • Swati flag Swati
  • السويدية flag السويدية
  • طاجيك flag طاجيك
  • التاميل flag التاميل
  • التتار flag التتار
  • التيلجو flag التيلجو
  • Tetum flag Tetum
  • تايلاندي flag تايلاندي
  • Tigrinya flag Tigrinya
  • Tsonga flag Tsonga
  • Tswana flag Tswana
  • تركي flag تركي
  • Turkmen flag Turkmen
  • Twi flag Twi
  • الأوكرانية flag الأوكرانية
  • الأردية flag الأردية
  • Uyghur flag Uyghur
  • أوزبكي flag أوزبكي
  • الفيتناميين flag الفيتناميين
  • الويلزية flag الويلزية
  • الفريزية الغربية flag الفريزية الغربية
  • Xhosa flag Xhosa
  • Yiddish flag Yiddish
  • Yoruba flag Yoruba
  • Yucatec Maya flag Yucatec Maya
  • Zulu flag Zulu